HSK 6 · ProficientPremium Bài 21 · Port congestion and cross-border cargo

Cảng Biển Ùn Tắc - Đề Xuất Biện Pháp Phòng Ngừa Với Liên Từ 以免

Học cách trao đổi với công ty giao nhận khi cảng ùn tắc: sắp xếp kho bãi, ký gửi hàng mẫu và nhắc nhau phòng tránh rủi ro bằng "以免". Ví dụ: "先把货运送到仓库,以免货车在码头外面干等。"

  • Dùng "以免" để nêu biện pháp và hậu quả xấu cần tránh: để tránh, kẻo.
  • Trao đổi về tình trạng ùn tắc cảng, lưu kho, ký gửi và thông quan hàng xuất khẩu.
  • Đề xuất phương án thay thế và thương lượng chi phí với đối tác logistics.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 港口gǎngkǒun

    cảng, bến cảng

    “这座港口每天都有几百艘货船进进出出。”

    Zhè zuò gǎngkǒu měi tiān dōu yǒu jǐbǎi sōu huòchuán jìnjìnchūchū.

    Cảng này mỗi ngày đều có mấy trăm tàu hàng ra vào.

  • 码头mǎtóun

    bến tàu, cầu cảng

    “工人们连夜在码头上卸集装箱。”

    Gōngrénmen liányè zài mǎtóu shàng xiè jízhuāngxiāng.

    Công nhân dỡ container trên cầu cảng suốt đêm.

  • 货车huòchēn

    xe tải, xe chở hàng

    “一辆辆货车在港区门口排起了长队。”

    Yī liàng liàng huòchē zài gǎngqū ménkǒu pái qǐ le chángduì.

    Từng chiếc xe tải xếp thành hàng dài trước cổng khu cảng.

  • 托运tuōyùnv

    ký gửi (hàng hóa, hành lý) để vận chuyển

    “这几箱样品我想走空运托运。”

    Zhè jǐ xiāng yàngpǐn wǒ xiǎng zǒu kōngyùn tuōyùn.

    Mấy thùng hàng mẫu này tôi muốn ký gửi theo đường hàng không.

  • 运送yùnsòngv

    vận chuyển, chuyên chở

    “这批家具要从广州运送到汉堡。”

    Zhè pī jiājù yào cóng Guǎngzhōu yùnsòng dào Hànbǎo.

    Lô đồ nội thất này phải vận chuyển từ Quảng Châu đến Hamburg.

  • 贸易màoyìn

    thương mại, mậu dịch

    “他在一家国际贸易公司负责物流。”

    Tā zài yī jiā guójì màoyì gōngsī fùzé wùliú.

    Anh ấy phụ trách logistics ở một công ty thương mại quốc tế.

  • 出境chūjìngv

    xuất cảnh, ra khỏi lãnh thổ (người, hàng hóa)

    “所有出境货物都要按规定报关。”

    Suǒyǒu chūjìng huòwù dōu yào àn guīdìng bàoguān.

    Mọi hàng hóa xuất cảnh đều phải khai báo hải quan theo quy định.

  • 免税miǎnshuìv

    miễn thuế

    “数量很少的商业样品,有时可以免税。”

    Shùliàng hěn shǎo de shāngyè yàngpǐn, yǒushí kěyǐ miǎnshuì.

    Hàng mẫu thương mại với số lượng rất ít đôi khi có thể được miễn thuế.

  • 仓库cāngkùn

    kho hàng, nhà kho

    “旺季一到,仓库里就堆得满满的。”

    Wàngjì yī dào, cāngkù lǐ jiù duī de mǎnmǎn de.

    Mùa cao điểm vừa đến là trong kho đã chất đầy hàng.

  • 储存chǔcúnv

    lưu trữ, bảo quản, cất giữ

    “这种水果需要在低温环境下储存。”

    Zhè zhǒng shuǐguǒ xūyào zài dīwēn huánjìng xià chǔcún.

    Loại trái cây này cần được bảo quản ở nhiệt độ thấp.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

货被堵在港口了

Phòng họp của một công ty thương mại điện tử xuyên biên giới ở Thâm Quyến. Quản lý logistics 岑雅 trao đổi với 闵涛, giám đốc khách hàng của công ty giao nhận.

岑雅 (quản lý logistics của công ty thương mại điện tử xuyên biên giới) · 闵涛 (giám đốc khách hàng của công ty giao nhận vận tải)

1. 这批货为什么不能按时装船?

Vì sao lô hàng này không thể xếp lên tàu đúng hạn?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Tổng Kết Tài Chính Cuối Năm - Nêu Kết Quả Do Mức Độ Cao Với Liên Từ 以至于

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới