Hội thoại thực tế ở công sở và đời sống Trung Quốc · từ HSK 1 đến HSK 6
Những bài vừa ra mắt
HSK 6 · Bài 179 MỚIPremiumA day as a film extra at a costume-drama studio
Một Ngày Làm Diễn Viên Quần Chúng - Kể Những Việc Bất Đắc Dĩ Với 不得不
Subject + 不得不 + Verb
HSK 6 · Bài 178 MỚIThe Water-Splashing Festival in Xishuangbanna
Lễ Hội Té Nước Ở Tây Song Bản Nạp - Khẳng Định Điều Không Đổi Với 哪怕……也……
哪怕 + Clause,(Subject) + 也/都 + Verb
HSK 6 · Bài 177 MỚIA Model United Nations conference on campus
Hội Nghị Mô Phỏng Liên Hợp Quốc Ở Trường Đại Học - Khoanh Vùng Góc Nhìn Với 就……而言
就 + Noun + 而言,Clause
HSK 6 · Bài 176 MỚIRehearsing a fairy-tale play with primary schoolers
Tập Vở Kịch Cổ Tích Với Học Sinh Tiểu Học - Nói Về Phản Ứng Khó Tránh Với 不免
Clause,(Subject) + 不免 + Verb/Adj
HSK 6 · Bài 175 MỚIVolunteering at the fencing and archery venue of the University Games
Làm Tình Nguyện Viên Ở Nhà Thi Đấu Đấu Kiếm Và Bắn Cung - Nhận Định Dè Dặt Với 未必
Subject + 未必 + Verb/Adj
Chủ đề
5 bài miễn phí · 43 bài Premium
Bài 25Setting up a new phone
Cài Đặt Điện Thoại Mới - Nói Đổi Thành, Biến Thành Với Bổ Ngữ Kết Quả 成
Verb + 成 + Noun
Bài 26Caught in an autumn shower
Gặp Mưa Rào Mùa Thu - Nói Về Thời Tiết Với Câu Không Chủ Ngữ 下雨了, 刮风了
下/刮/打 + 雨/雪/风/雷 + 了
Bài 27Mid-Autumn Festival traditions
Phong Tục Tết Trung Thu - So Sánh Giống Và Khác Với A 跟 B 一样 / 不一样
A + 跟 + B + 一样/不一样 + (Adj)
Bài 28Chatting with foreign colleagues
Trò Chuyện Với Đồng Nghiệp Người Nước Ngoài - Nói Làm Việc Gì Trong Bao Lâu Với V + 了 + Thời Lượng + (的) + Tân Ngữ
Verb + 了 + Duration + (的) + Object
Bài 29Solving a problem on the project
Giải Quyết Sự Cố Trong Dự Án - So Sánh Và Đề Xuất Phương Án Với A 不如 B
A + 不如 + B + (Adj)
Bài 30How the hometown has changed
Quê Hương Đã Thay Đổi - Nói Sự Thay Đổi Dần Dần Với 一天比一天 / 一年比一年
一天比一天/一年比一年 + Adj
Bài 31Buying fruit at the wet market
Mua Trái Cây Ở Chợ - Nói Số Ước Lượng Với 多, 几, 两三
Number + 多/几 + Measure + Noun
Bài 32Taking a child to the dentist
Đưa Con Đi Khám Răng - Miêu Tả Tình Trạng Với Câu Vị Ngữ Chủ Vị
S1 + S2 + Predicate (他身体很好)