疑问代词虚指(什么、哪儿、谁、哪)
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Verb + 什么/哪儿/谁/哪
Giải thích
Đại từ nghi vấn không phải lúc nào cũng dùng để hỏi. Trong câu trần thuật, 什么 / 哪儿 / 谁 / 哪 + lượng từ có thể chỉ một người, vật, nơi chốn, thời điểm không xác định hoặc không cần nói rõ: 吃点儿什么 (ăn chút gì đó), 在哪儿见过 (đã gặp ở đâu đó), 请谁帮忙 (nhờ ai đó), 哪天 (hôm nào đó). Câu thường đi với 好像, 点儿, 想, 吧, đọc nhẹ giọng và kết thúc bằng dấu chấm. Đừng nhầm với nghĩa "bất kỳ" (谁都, 什么都) đã học ở chủ điểm đại từ nghi vấn phiếm chỉ.
我好像在哪儿见过她。
wǒ hǎoxiàng zài nǎr jiànguò tā 。
Hình như tôi đã gặp cô ấy ở đâu đó rồi.
我好像在哪儿见过她。
wǒ hǎoxiàng zài nǎr jiànguò tā 。
Hình như tôi đã gặp cô ấy ở đâu đó rồi.
你先吃点儿什么再走吧。
nǐ xiān chī diǎn ér shénme zài zǒu ba 。
Bạn ăn chút gì đó rồi hãy đi.
咱们哪天一起去踢足球吧。
zánmen nǎ tiān yīqǐ qù tī zúqiú ba 。
Hôm nào đó chúng mình cùng đi đá bóng nhé.
我好像见过她在哪儿。
我好像在哪儿见过她。
Dù 哪儿 mang nghĩa "đâu đó", cụm 在哪儿 vẫn là trạng ngữ nơi chốn nên phải đứng trước động từ, không đặt cuối câu như "gặp cô ấy ở đâu đó".
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!