学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/说不定为 (wéi)根
说不定
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

说不定

Cách dùng 说不定 trong tiếng Trung: biết đâu, không chừng

说不定 + Mệnh đề = biết đâu, không chừng…: 说不定他忘了. …还说不定 = …vẫn chưa chắc.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

说不定Cấu trúc

说不定 + Clause

说不定 + Mệnh đề = biết đâu, không chừng…: 说不定他忘了. …还说不定 = …vẫn chưa chắc.

Giải thích

说不定 (shuō bu dìng) làm động từ nghĩa "không nói chắc được, chưa xác định": 时间还说不定 (thời gian chưa chắc). Làm phó từ, đứng ĐẦU câu hoặc trước động từ, biểu thị PHỎNG ĐOÁN khả năng khá lớn: "không chừng, biết đâu": 说不定他已经到了. Thường dùng khi đưa ra gợi ý hoặc dự đoán trong khẩu ngữ.

经理已经同意了,只是出发的时间还说不定。

Jīnglǐ yǐjīng tóngyì le, zhǐshì chūfā de shíjiān hái shuōbudìng.

Giám đốc đã đồng ý rồi, chỉ là thời gian xuất phát thì vẫn chưa chắc.

2

Công thức theo dạng câu

Phó từ phỏng đoán

说不定 + Mệnh đề

说不定他在图书馆。

Shuōbudìng tā zài túshūguǎn.

Không chừng anh ấy đang ở thư viện.

Động từ "chưa chắc"

Việc + 还 + 说不定

比赛结果还说不定。

Bǐsài jiēguǒ hái shuōbudìng.

Kết quả trận đấu vẫn chưa chắc.

3

Cách dùng

  1. 1Gợi ý, động viên

    Đưa khả năng tích cực.

    • 再试一次吧,说不定能成功。

      Zài shì yí cì ba, shuōbudìng néng chénggōng.

      Thử thêm lần nữa đi, biết đâu thành công.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    经理已经同意了,只是出发的时间还说不定。

    Jīnglǐ yǐjīng tóngyì le, zhǐshì chūfā de shíjiān hái shuōbudìng.

    Giám đốc đã đồng ý rồi, chỉ là thời gian xuất phát thì vẫn chưa chắc.

  2. 2

    天这么阴,说不定一会儿要下雨。

    Tiān zhème yīn, shuōbudìng yíhuìr yào xiàyǔ.

    Trời âm u thế này, không chừng lát nữa sẽ mưa.

  3. 3

    你再去问问老王,说不定他知道。

    Nǐ zài qù wèn wèn Lǎo Wáng, shuōbudìng tā zhīdào.

    Bạn đi hỏi lại anh Vương xem, biết đâu anh ấy biết.

  4. 4

    别放弃,说不定明天就有好消息了。

    Bié fàngqì, shuōbudìng míngtiān jiù yǒu hǎo xiāoxi le.

    Đừng bỏ cuộc, biết đâu mai sẽ có tin tốt.

  5. 5

    他去不去还说不定呢。

    Tā qù bu qù hái shuōbudìng ne.

    Anh ấy có đi hay không vẫn chưa chắc đâu.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Khẩu ngữ.
  • Không đi với 一定.
  • Phỏng đoán khá mạnh (có khả năng cao).

Dấu hiệu nhận biết:还也许可能呢

说不定

Mẹo nhớ nhanh

说不定 = "nói không chắc" → không chừng, biết đâu.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

说不定说不定 + Mệnh đề = biết đâu, không chừng…: 说不定他忘了. …还说不定 = …vẫn chưa chắc.
不一定不一定 = chưa chắc (nghiêng về phủ định: 他不一定来); 说不定 = biết đâu (nghiêng về có khả năng: 说不定他会来).
7

Lỗi thường gặp

  • 说不定他一定会来。

    说不定他会来。/ 他一定会来。

    说不定 (phỏng đoán) không đi với 一定 (chắc chắn).

  • 他会来说不定。

    说不定他会来。

    Phó từ 说不定 đứng đầu câu hoặc trước động từ.

8

Câu hỏi thường gặp

说不定 và 不一定 khác nhau thế nào?

说不定 nghiêng về "có thể có"; 不一定 nghiêng về "chưa chắc có".

说不定 và 也许 khác nhau thế nào?

Gần nghĩa; 说不定 khẩu ngữ hơn.

还说不定 nghĩa là gì?

"Vẫn chưa chắc".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 90Chờ Kết Quả Trúng Tuyển Đại Học - Phỏng Đoán Và Động Viên Với 说不定
Trước为 (wéi)Tiếp根

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!