学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Hòa hợp / biến hình từ/类后缀 -化/-性/-型/-式/-感/-率类前缀 超-/反-/准-/伪-/泛-
类后缀 -化
HSK 7 · Cao cấpHòa hợp / biến hình từ3 ví dụĐọc 2 phút

类后缀 -化/-性/-型/-式/-感/-率

Hậu tố phái sinh -化, -性, -型, -式, -感, -率: tạo danh từ/động từ trừu tượng

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

类后缀 -化/-性/-型/-式/-感/-率Cấu trúc

Noun/Adj + 化/性/型/式/感/率

Giải thích

Các "loại hậu tố" (类后缀) gắn sau danh từ/tính từ để tạo từ trừu tượng: -化 (hóa, biến thành: 现代化、绿化), -性 (tính chất: 可能性、重要性), -型 (kiểu, loại: 新型、大型), -式 (kiểu, phong cách: 中式、开放式), -感 (cảm giác: 幸福感、安全感), -率 (tỷ lệ: 成功率、出生率). Đây là cách cấu tạo từ rất phổ biến trong văn viết, báo chí và văn bản học thuật. -化 thường tạo động từ, còn -性/-感/-率 tạo danh từ trừu tượng, -型/-式 thường làm định ngữ. Lưu ý không lặp lại nghĩa: đã dùng danh từ -性 thì không đi kèm vị ngữ là chính tính từ gốc.

这座城市正在加快现代化建设。

zhè zuò chéngshì zhèngzài jiākuài xiàndàihuà jiànshè 。

Thành phố này đang đẩy nhanh công cuộc xây dựng hiện đại hóa.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这座城市正在加快现代化建设。

    zhè zuò chéngshì zhèngzài jiākuài xiàndàihuà jiànshè 。

    Thành phố này đang đẩy nhanh công cuộc xây dựng hiện đại hóa.

  2. 2

    我觉得他这次通过考试的可能性不大。

    wǒ juéde tā zhè cì tōngguò kǎoshì de kěnéng xìng bùdà 。

    Tôi thấy khả năng lần này anh ấy thi đỗ không lớn.

  3. 3

    帮助别人能给人带来很强的幸福感。

    bāngzhù biéren néng gěi rén dàilái hěn qiáng de xìngfú gǎn 。

    Giúp đỡ người khác có thể mang lại cảm giác hạnh phúc rất mạnh mẽ.

3

Lỗi thường gặp

  • 这个问题的重要性很重要。

    这个问题的重要性不言而喻。

    -性 đã biến 重要 thành danh từ "tính quan trọng"; không dùng lại chính tính từ gốc làm vị ngữ (lặp nghĩa). Hoặc nói gọn: 这个问题很重要。

Tiếp类前缀 超-/反-/准-/伪-/泛-

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!