学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/N1 + は + N2 + に + あります/いますN1 + に + N2 + が + あります/いますN(場所) + へ + V-stem/N + に + 行きます/来ます
あります
N5 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)3 ví dụĐọc 2 phút

N1 + は + N2 + に + あります/います

N1 ở N2: N1 は N2 に あります / います

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

N1+は+N2+に+あります/いますCấu trúc

Giải thích

Mẫu câu nói VỊ TRÍ của một người/vật mà cả hai bên đã biết: "N1 ở N2". Cách nối: N1 (người/vật đã biết) + は + N2 (nơi chốn) + に + あります (đồ vật) / います (người, động vật). Hỏi vị trí: N1 は どこに ありますか / いますか. Trong hội thoại thường rút gọn thành N1 は N2 です (トイレは二階です). So sánh: N1 に N2 が あります giới thiệu một thứ MỚI ở đâu đó ("ở đó có…"), còn mẫu này lấy thứ đã biết làm chủ đề rồi cho biết nó nằm ở đâu.

トイレは二階にあります。

トイレはにかいにあります。

Nhà vệ sinh ở tầng hai.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    トイレは二階にあります。

    トイレはにかいにあります。

    Nhà vệ sinh ở tầng hai.

  2. 2

    父は今会社にいます。

    ちちはいまかいしゃにいます。

    Bố tôi bây giờ đang ở công ty.

  3. 3

    「かぎはどこにありますか。」「かばんの中にありますよ。」

    「かぎはどこにありますか。」「かばんのなかにありますよ。」

    "Chìa khoá ở đâu nhỉ?" "Ở trong cặp đấy."

3

Lỗi thường gặp

  • トイレがどこにありますか。

    トイレはどこにありますか。

    Khi hỏi vị trí của thứ đã biết, nó là chủ đề nên dùng は; が dùng khi giới thiệu thứ mới (ここにトイレがあります).

  • ねこはどこにありますか。

    ねこはどこにいますか。

    Động vật và người dùng います; あります chỉ dùng cho đồ vật, cây cối.

TrướcN1 + に + N2 + が + あります/いますTiếpN(場所) + へ + V-stem/N + に + 行きます/来ます

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!