学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/N1 + に + N2 + が + あります/いますN1 + に + N2 + を + あげます/もらいますN1 + は + N2 + に + あります/います
あります
N5 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)3 ví dụĐọc 2 phút

N1 + に + N2 + が + あります/います

Ở N1 có N2: N1 に N2 が あります / います

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

N1+に+N2+が+あります/いますCấu trúc

Giải thích

Mẫu câu nói "Ở N1 có N2", dùng khi giới thiệu sự tồn tại của một thứ MỚI (người nghe chưa biết). Cách nối: N1 (nơi chốn) + に + N2 + が + あります (đồ vật, cây cối, sự kiện) / います (người, động vật). Trật tự: nơi chốn đứng trước, thứ tồn tại đứng sau, động từ ở cuối — khác với tiếng Việt "Có một con mèo ở dưới bàn". Hỏi: 何がありますか / だれがいますか. So sánh: khi thứ đó đã biết và muốn hỏi nó ở đâu thì dùng N2 は N1 に あります (chủ điểm "N1 は N2 に あります").

つくえの上に本があります。

つくえのうえにほんがあります。

Trên bàn có quyển sách.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    つくえの上に本があります。

    つくえのうえにほんがあります。

    Trên bàn có quyển sách.

  2. 2

    公園に子どもがいます。

    こうえんにこどもがいます。

    Trong công viên có trẻ con.

  3. 3

    駅の近くにコンビニがありますか。

    えきのちかくにコンビニがありますか。

    Gần nhà ga có cửa hàng tiện lợi không?

3

Lỗi thường gặp

  • 教室に学生があります。

    教室に学生がいます。

    Tiếng Việt chỉ có một chữ "có", nhưng tiếng Nhật phân biệt: người và động vật dùng います, đồ vật dùng あります.

  • いますねこがいすの下に。

    いすの下にねこがいます。

    Không đặt động từ lên đầu như "Có con mèo…"; tiếng Nhật đặt nơi chốn trước, động từ luôn ở cuối câu.

TrướcN1 + に + N2 + を + あげます/もらいますTiếpN1 + は + N2 + に + あります/います

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!