N1 + に + N2 + が + あります/います
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Giải thích
Mẫu câu nói "Ở N1 có N2", dùng khi giới thiệu sự tồn tại của một thứ MỚI (người nghe chưa biết). Cách nối: N1 (nơi chốn) + に + N2 + が + あります (đồ vật, cây cối, sự kiện) / います (người, động vật). Trật tự: nơi chốn đứng trước, thứ tồn tại đứng sau, động từ ở cuối — khác với tiếng Việt "Có một con mèo ở dưới bàn". Hỏi: 何がありますか / だれがいますか. So sánh: khi thứ đó đã biết và muốn hỏi nó ở đâu thì dùng N2 は N1 に あります (chủ điểm "N1 は N2 に あります").
つくえの上に本があります。
つくえのうえにほんがあります。
Trên bàn có quyển sách.
つくえの上に本があります。
つくえのうえにほんがあります。
Trên bàn có quyển sách.
公園に子どもがいます。
こうえんにこどもがいます。
Trong công viên có trẻ con.
駅の近くにコンビニがありますか。
えきのちかくにコンビニがありますか。
Gần nhà ga có cửa hàng tiện lợi không?
教室に学生があります。
教室に学生がいます。
Tiếng Việt chỉ có một chữ "có", nhưng tiếng Nhật phân biệt: người và động vật dùng います, đồ vật dùng あります.
いますねこがいすの下に。
いすの下にねこがいます。
Không đặt động từ lên đầu như "Có con mèo…"; tiếng Nhật đặt nơi chốn trước, động từ luôn ở cuối câu.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!