N1 + は + N2 + です
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Giải thích
Mẫu câu cơ bản nhất để nói "N1 là N2": は đánh dấu chủ đề của câu (cái mình đang nói tới), です đặt cuối câu làm vị ngữ danh từ ở thể lịch sự. Cách nối: N1 + は + N2 + です; N2 thường là danh từ (cũng dùng được với tính từ: Aい + です, Aな + です). Khi làm trợ từ, は đọc là "wa" chứ không phải "ha". Trong văn nói thân mật, です được thay bằng だ hoặc lược bỏ; với người lạ, cấp trên luôn dùng です. Lưu ý: khi tự giới thiệu, dùng は (わたしは~です), không dùng が.
わたしは学生です。
わたしはがくせいです。
Tôi là sinh viên.
わたしは学生です。
わたしはがくせいです。
Tôi là sinh viên.
田中さんは先生です。
たなかさんはせんせいです。
Anh Tanaka là giáo viên.
今日は日曜日です。
きょうはにちようびです。
Hôm nay là chủ nhật.
わたしわ学生です。
わたしは学生です。
Trợ từ chủ đề đọc là "wa" nhưng luôn viết bằng chữ は, không viết わ.
わたしが学生です。
わたしは学生です。
Khi giới thiệu bản thân hay nói chung về một chủ đề, dùng は; が sẽ mang nghĩa nhấn mạnh "chính tôi (chứ không phải ai khác) là sinh viên".
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!