動詞のグループ (I/II/III)
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Giải thích
Muốn chia động từ sang thể khác (thể từ điển, ない, て, た…) phải biết nó thuộc nhóm nào. Nhóm I (động từ う): thể ます có âm cột い trước ます (書きます, 飲みます, 待ちます) — thể từ điển kết thúc bằng âm cột う (書く, 飲む, 待つ). Nhóm II (động từ る): phần lớn có âm cột え trước ます (食べます, 寝ます) và một số âm cột い (見ます, 起きます, います) — thể từ điển là bỏ ます thêm る. Nhóm III (bất quy tắc): します (する, kể cả 勉強します) và 来ます (くる). Ngoại lệ cần nhớ: 帰る, 入る, 知る, 走る, 切る có thể từ điển đuôi える/いる trông giống nhóm II nhưng là nhóm I (thể ます: 帰ります, 入ります, 知ります…).
毎朝六時に起きます。
まいあさろくじにおきます。
Sáng nào tôi cũng dậy lúc sáu giờ.
毎朝六時に起きます。
まいあさろくじにおきます。
Sáng nào tôi cũng dậy lúc sáu giờ.
きょうは早くうちへ帰ります。
きょうははやくうちへかえります。
Hôm nay tôi về nhà sớm.
あした友だちが来ます。
あしたともだちがきます。
Ngày mai bạn tôi sẽ đến.
毎晩九時にうちへ帰ます。
毎晩九時にうちへ帰ります。
帰る trông như nhóm II nhưng là nhóm I, nên thể ます là 帰ります (る → り), không phải 帰ます.
きょうはテレビを見らない。
きょうはテレビを見ない。
見る là nhóm II: chỉ bỏ る rồi thêm ない; người học hay chia theo nhóm I thành 見らない.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!