学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/N1 + と + N2N + とS + か
と
N5 · Sơ cấpTrợ từ3 ví dụĐọc 2 phút

N1 + と + N2

Và (liệt kê đầy đủ): N1 と N2

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

N1+と+N2Cấu trúc

Giải thích

と nối hai hay nhiều danh từ với nghĩa "và", liệt kê ĐẦY ĐỦ (chỉ có những thứ đó). Cách nối: N1 + と + N2 (+ と + N3…); sau cụm danh từ dùng trợ từ bình thường: パンと 牛乳を 買いました. と chỉ nối danh từ, không nối động từ, tính từ hay hai câu (nối câu dùng そして, nối tính từ dùng thể て). Nếu chỉ nêu vài ví dụ (còn nữa) thì dùng や~など.

パンと牛乳を買いました。

パンとぎゅうにゅうをかいました。

Tôi đã mua bánh mì và sữa.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    パンと牛乳を買いました。

    パンとぎゅうにゅうをかいました。

    Tôi đã mua bánh mì và sữa.

  2. 2

    わたしの家族は父と母と妹です。

    わたしのかぞくはちちとははといもうとです。

    Gia đình tôi gồm bố, mẹ và em gái.

  3. 3

    かばんの中に本とノートがあります。

    かばんのなかにほんとノートがあります。

    Trong cặp có sách và vở.

3

Lỗi thường gặp

  • この部屋は広いと明るいです。

    この部屋は広くて明るいです。

    Chữ "và" giữa hai tính từ không dịch bằng と; tính từ い nối bằng thể て (広くて).

  • 朝ご飯を食べましたと学校へ行きました。

    朝ご飯を食べました。そして、学校へ行きました。

    と không nối hai câu/động từ; dùng そして hoặc thể て.

TrướcN + とTiếpS + か

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!