S + か
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Giải thích
か đặt ở cuối câu lịch sự để biến câu trần thuật thành câu hỏi, giống "không?" hay "à?" trong tiếng Việt. Cách nối: thêm か sau です/ます (学生ですか, 食べますか), trật tự từ giữ nguyên, không cần đảo. Dùng cho câu hỏi có/không (trả lời はい、そうです / いいえ、ちがいます) và câu hỏi có từ để hỏi như 何, どこ, だれ (trả lời trực tiếp thông tin, không bắt đầu bằng はい/いいえ). Khi viết, câu hỏi với か thường kết thúc bằng 。; trong văn nói thân mật thường bỏ か và lên giọng cuối câu.
あなたは学生ですか。
あなたはがくせいですか。
Bạn là sinh viên à?
あなたは学生ですか。
あなたはがくせいですか。
Bạn là sinh viên à?
これは何ですか。
これはなんですか。
Cái này là cái gì?
毎朝コーヒーを飲みますか。
まいあさコーヒーをのみますか。
Sáng nào bạn cũng uống cà phê à?
A: これは何ですか。B: はい、本です。
A: これは何ですか。B: 本です。
Câu hỏi có từ để hỏi (何, どこ…) không trả lời bằng はい/いいえ mà nói thẳng thông tin.
どこトイレですか。
トイレはどこですか。
Thêm か không làm đổi trật tự từ: chủ đề + は đứng đầu, từ để hỏi đứng ở vị trí của thông tin cần hỏi, ngay trước ですか.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!