学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/S + かN + でN + と
か
N5 · Sơ cấpTrợ từ3 ví dụĐọc 2 phút

S + か

Câu hỏi với trợ từ cuối câu: ~か

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+かCấu trúc

Giải thích

か đặt ở cuối câu lịch sự để biến câu trần thuật thành câu hỏi, giống "không?" hay "à?" trong tiếng Việt. Cách nối: thêm か sau です/ます (学生ですか, 食べますか), trật tự từ giữ nguyên, không cần đảo. Dùng cho câu hỏi có/không (trả lời はい、そうです / いいえ、ちがいます) và câu hỏi có từ để hỏi như 何, どこ, だれ (trả lời trực tiếp thông tin, không bắt đầu bằng はい/いいえ). Khi viết, câu hỏi với か thường kết thúc bằng 。; trong văn nói thân mật thường bỏ か và lên giọng cuối câu.

あなたは学生ですか。

あなたはがくせいですか。

Bạn là sinh viên à?

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    あなたは学生ですか。

    あなたはがくせいですか。

    Bạn là sinh viên à?

  2. 2

    これは何ですか。

    これはなんですか。

    Cái này là cái gì?

  3. 3

    毎朝コーヒーを飲みますか。

    まいあさコーヒーをのみますか。

    Sáng nào bạn cũng uống cà phê à?

3

Lỗi thường gặp

  • A: これは何ですか。B: はい、本です。

    A: これは何ですか。B: 本です。

    Câu hỏi có từ để hỏi (何, どこ…) không trả lời bằng はい/いいえ mà nói thẳng thông tin.

  • どこトイレですか。

    トイレはどこですか。

    Thêm か không làm đổi trật tự từ: chủ đề + は đứng đầu, từ để hỏi đứng ở vị trí của thông tin cần hỏi, ngay trước ですか.

TrướcN + でTiếpN + と

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!