学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/N + でN1 + の + N2S + か
で
N5 · Sơ cấpTrợ từ3 ví dụĐọc 2 phút

N + で

Bằng (phương tiện, công cụ, ngôn ngữ): で

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

N+でCấu trúc

Giải thích

で gắn sau danh từ để chỉ phương tiện, công cụ, cách thức thực hiện hành động: phương tiện giao thông (バスで, 電車で), dụng cụ (はしで, ペンで), ngôn ngữ (日本語で), cách liên lạc (メールで, 電話で). Cách nối: N + で + động từ. Đi bộ không nói あしで mà dùng 歩いて (歩いて 行きます). Cũng nên phân biệt với で chỉ nơi diễn ra hành động (図書館で 勉強します) – cùng chữ nhưng là chủ điểm khác.

電車で会社へ行きます。

でんしゃでかいしゃへいきます。

Tôi đi làm bằng tàu điện.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    電車で会社へ行きます。

    でんしゃでかいしゃへいきます。

    Tôi đi làm bằng tàu điện.

  2. 2

    はしでご飯を食べます。

    はしでごはんをたべます。

    Tôi ăn cơm bằng đũa.

  3. 3

    日本語でレポートを書きました。

    にほんごでレポートをかきました。

    Tôi đã viết báo cáo bằng tiếng Nhật.

3

Lỗi thường gặp

  • 足で学校へ行きます。

    歩いて学校へ行きます。

    Dịch "đi bằng chân" theo tiếng Việt là sai; đi bộ trong tiếng Nhật là 歩いて.

  • バスに会社へ来ます。

    バスで会社へ来ます。

    Đi bằng xe gì dùng で; に đi với 乗ります (lên xe), không chỉ phương tiện.

TrướcN1 + の + N2TiếpS + か

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!