N1 + の + N2
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Giải thích
の nối hai danh từ, trong đó N1 bổ nghĩa cho N2: chỉ sở hữu (わたしの本 = sách của tôi), nội dung/loại (日本語の本 = sách tiếng Nhật), nơi chốn, nguồn gốc hay nơi làm việc (東京の大学 = trường đại học ở Tokyo). Cách nối: N1 + の + N2, chỉ dùng giữa hai danh từ. Trật tự NGƯỢC với tiếng Việt: từ bổ nghĩa đứng trước, danh từ chính đứng sau ("sách của tôi" → わたしの本). Tính từ đuôi い đứng trực tiếp trước danh từ, không thêm の; tính từ đuôi な dùng な chứ không dùng の.
これはわたしの本です。
これはわたしのほんです。
Đây là sách của tôi.
これはわたしの本です。
これはわたしのほんです。
Đây là sách của tôi.
日本語の先生はやさしいです。
にほんごのせんせいはやさしいです。
Cô giáo tiếng Nhật hiền lắm.
東京の大学で勉強します。
とうきょうのだいがくでべんきょうします。
Tôi học ở một trường đại học tại Tokyo.
これは本のわたしです。
これはわたしの本です。
Dịch theo trật tự tiếng Việt "sách của tôi" là sai; trong tiếng Nhật người sở hữu (N1) đứng trước の, vật (N2) đứng sau.
大きいの家です。
大きい家です。
の chỉ nối danh từ với danh từ; tính từ đuôi い bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!