学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/N + のN1 + の + N2N1 + から + N2 + まで
の
N5 · Sơ cấpTrợ từ3 ví dụĐọc 2 phút

N + の

Cái của N (lược danh từ): ~の

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

N+のCấu trúc

Giải thích

Khi danh từ chính đã rõ từ ngữ cảnh, có thể bỏ nó đi và để lại N + の với nghĩa "cái của N": この傘はわたしのです = cái ô này là của tôi. Cách nối: N (thường là người: わたし, 田中さん, 先生) + の, sau đó dùng như một danh từ: のです, のですか, のは, のを. Mẫu này tránh lặp lại danh từ, hay gặp khi hỏi chủ sở hữu (だれのですか = của ai?). Không lược khi danh từ chưa được nhắc hoặc không rõ, và chỉ dùng cho đồ vật, không dùng để thay cho người.

この傘はわたしのです。

このかさはわたしのです。

Cái ô này là của tôi.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    この傘はわたしのです。

    このかさはわたしのです。

    Cái ô này là của tôi.

  2. 2

    その車は田中さんのですか。

    そのくるまはたなかさんのですか。

    Chiếc xe đó là của anh Tanaka à?

  3. 3

    先生のはどれですか。

    せんせいのはどれですか。

    Cái của thầy là cái nào ạ?

3

Lỗi thường gặp

  • このかばんはわたしです。

    このかばんはわたしのです。

    Thiếu の thì câu thành "cái cặp này là tôi"; phải có の để nói "của tôi".

  • それはわたしの本のです。

    それはわたしの本です。

    Khi đã nói rõ danh từ (本) thì không thêm の phía sau nữa; chỉ lược thành わたしのです khi bỏ danh từ.

TrướcN1 + の + N2TiếpN1 + から + N2 + まで

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!