V1て + V2て + V3
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Giải thích
Dùng thể て để nối nhiều hành động xảy ra lần lượt theo thứ tự thời gian: "làm V1, rồi V2, rồi V3". Cách nối: các động từ phía trước chia thể て, chỉ động từ cuối cùng mới mang thì và mức lịch sự của cả câu (~ます, ~ました, ~ましょう…). Ví dụ: あさ おきて、かおを あらって、ごはんを たべました — cả ba hành động đều ở quá khứ nhờ たべました. Thường nối 2–3 hành động; nhiều hơn thì câu nặng nề. Muốn nhấn mạnh "sau khi làm xong V1 mới V2" thì dùng ~てから.
朝起きて、顔を洗って、ご飯を食べました。
あさおきて、かおをあらって、ごはんをたべました。
Buổi sáng tôi dậy, rửa mặt rồi ăn cơm.
朝起きて、顔を洗って、ご飯を食べました。
あさおきて、かおをあらって、ごはんをたべました。
Buổi sáng tôi dậy, rửa mặt rồi ăn cơm.
デパートへ行って、靴を買いました。
デパートへいって、くつをかいました。
Tôi đi đến trung tâm thương mại rồi mua giày.
うちへ帰って、シャワーを浴びて、寝ます。
うちへかえって、シャワーをあびて、ねます。
Tôi về nhà, tắm rồi đi ngủ.
朝起きました、顔を洗いました、ご飯を食べました。
朝起きて、顔を洗って、ご飯を食べました。
Người Việt hay nối các câu bằng dấu phẩy như tiếng Việt; tiếng Nhật phải đổi các động từ phía trước sang thể て.
デパートへ行きて、靴を買いました。
デパートへ行って、靴を買いました。
Sai cách chia thể て: 行く là ngoại lệ, thể て là 行って.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!