S1 + から + S2
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Giải thích
から đặt sau vế lý do (S1), vế kết quả (S2) đứng sau: "Vì S1 nên S2". Trật tự cố định: lý do TRƯỚC, kết quả SAU — ngược với cách nói "…, vì…" trong tiếng Việt. Cách nối: thể lịch sự hoặc thể thường đều được — Vます/Vる + から, Aい(です) + から, Aな/N + です/だ + から (雨だから, không nói 雨から). Có thể trả lời câu hỏi tại sao bằng một vế: ~から。 から nêu lý do chủ quan của người nói, thường dùng với mệnh lệnh, rủ rê, ý chí; ので (N4) khách quan và mềm mỏng hơn.
暑いですから、まどを開けます。
あついですから、まどをあけます。
Vì nóng nên tôi mở cửa sổ.
暑いですから、まどを開けます。
あついですから、まどをあけます。
Vì nóng nên tôi mở cửa sổ.
あしたはテストですから、今晩勉強します。
あしたはテストですから、こんばんべんきょうします。
Vì mai có bài kiểm tra nên tối nay tôi học bài.
雨だから、タクシーで行きましょう。
あめだから、タクシーでいきましょう。
Trời mưa nên mình đi taxi đi.
から雨が降っています、タクシーで行きます。
雨が降っていますから、タクシーで行きます。
Tiếng Việt đặt "vì" ở đầu vế lý do, nên người học hay đặt から lên đầu; trong tiếng Nhật から đứng CUỐI vế lý do, sau đó mới đến kết quả.
雨から、行きません。
雨ですから、行きません。
Sau danh từ và tính từ đuôi な phải có です/だ trước から; 雨から nghĩa là "từ mưa".
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!