S1。 + でも/しかし + S2
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
でも/しかし
Giải thích
でも và しかし là liên từ đứng ĐẦU câu thứ hai, nối với câu trước mang ý trái ngược: "Nhưng…". Cách dùng: S1。でも、S2。 hoặc S1。しかし、S2。 — câu trước kết thúc bằng dấu 。, liên từ đứng đầu câu sau, thường có dấu 、 sau nó. でも dùng nhiều trong hội thoại hằng ngày; しかし trang trọng, cứng hơn, hay gặp trong văn viết, báo cáo, phát biểu. Khác với trợ từ が (~ですが、~) nối hai vế trong MỘT câu, でも/しかし không gắn vào cuối vế trước.
このレストランはおいしいです。でも、高いです。
このレストランはおいしいです。でも、たかいです。
Nhà hàng này ngon. Nhưng mà đắt.
このレストランはおいしいです。でも、高いです。
このレストランはおいしいです。でも、たかいです。
Nhà hàng này ngon. Nhưng mà đắt.
きのうは雨でした。でも、学校へ行きました。
きのうはあめでした。でも、がっこうへいきました。
Hôm qua trời mưa. Nhưng tôi vẫn đi học.
日本語はむずかしいです。しかし、おもしろいです。
にほんごはむずかしいです。しかし、おもしろいです。
Tiếng Nhật khó. Tuy nhiên, nó thú vị.
この本は高いですでも、おもしろいです。
この本は高いです。でも、おもしろいです。
でも không nối hai vế trong cùng một câu; phải ngắt câu trước bằng 。 hoặc dùng が: 高いですが、おもしろいです。
(友だちに)きのうはひまだった。しかし、どこも行かなかった。
(友だちに)きのうはひまだった。でも、どこも行かなかった。
しかし nghe cứng như văn viết; nói chuyện thân mật với bạn bè dùng でも.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!