学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/S1。そして/それから、S2S1 + が、+ S2S1。 + でも/しかし + S2
それから、S2
N5 · Sơ cấpLiên từ3 ví dụĐọc 2 phút

S1。そして/それから、S2

Và, rồi / sau đó: そして / それから

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S1。そして/それから、S2Cấu trúc

そして/それから

Giải thích

Liên từ đứng đầu câu thứ hai để nối với câu trước. そして nghĩa là "và, rồi": bổ sung thông tin cùng chiều (この部屋は広いです。そして、明るいです) hoặc kể việc tiếp theo. それから nhấn vào trình tự thời gian "sau đó, rồi thì" (宿題をしました。それから、テレビを見ました), cũng dùng để thêm món khi gọi đồ (コーヒーを ください。それから、ケーキも). Cách nối: S1。そして/それから、S2. Đây là liên từ nối CÂU; để nối danh từ dùng と, nối tính từ dùng thể て.

この部屋は広いです。そして、明るいです。

このへやはひろいです。そして、あかるいです。

Căn phòng này rộng. Và còn sáng sủa nữa.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    この部屋は広いです。そして、明るいです。

    このへやはひろいです。そして、あかるいです。

    Căn phòng này rộng. Và còn sáng sủa nữa.

  2. 2

    宿題をしました。それから、テレビを見ました。

    しゅくだいをしました。それから、テレビをみました。

    Tôi làm bài tập. Sau đó tôi xem tivi.

  3. 3

    コーヒーをください。それから、ケーキも。

    コーヒーをください。それから、ケーキも。

    Cho tôi cà phê. Rồi thêm cái bánh nữa.

3

Lỗi thường gặp

  • パンそして牛乳を買いました。

    パンと牛乳を買いました。

    そして nối câu chứ không nối danh từ; "bánh mì và sữa" dùng と.

TrướcS1 + が、+ S2TiếpS1。 + でも/しかし + S2

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!