S1 + が、+ S2
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
が、
Giải thích
が đặt cuối vế thứ nhất (thường sau dấu phẩy) để nối hai vế có nội dung trái ngược: "S1 nhưng S2". Cách nối: S1 (thể lịch sự ~です/~ます, hoặc thể thường) + が、S2: 日本語は むずかしいですが、おもしろいです. Còn dùng để mở đầu câu nhờ vả, hỏi han một cách nhẹ nhàng, không mang nghĩa đối lập: すみませんが、~, 失礼ですが、~. Văn nói thân mật thường dùng けど. Phân biệt với が trợ từ chủ ngữ (đứng sau danh từ) – が "nhưng" đứng sau cả mệnh đề.
日本語はむずかしいですが、おもしろいです。
にほんごはむずかしいですが、おもしろいです。
Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.
日本語はむずかしいですが、おもしろいです。
にほんごはむずかしいですが、おもしろいです。
Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.
この店は安いですが、あまりおいしくないです。
このみせはやすいですが、あまりおいしくないです。
Quán này rẻ nhưng không ngon lắm.
すみませんが、駅はどこですか。
すみませんが、えきはどこですか。
Xin lỗi, cho hỏi nhà ga ở đâu ạ?
日本語はむずかしいです。が、おもしろいです。
日本語はむずかしいですが、おもしろいです。
が "nhưng" gắn vào cuối vế trước, không đứng đầu câu sau; đầu câu thì dùng でも.
雨ですが、出かけません。
雨ですから、出かけません。
Muốn nói "vì mưa nên không ra ngoài" mà dùng が là sai: が nối hai vế TRÁI NGƯỢC ("nhưng"); khi vế trước là lý do của vế sau thì dùng から, không dùng が.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!