Vて + から
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Giải thích
Diễn tả hành động V2 diễn ra sau khi V1 đã xong, nhấn mạnh thứ tự "làm V1 trước rồi mới V2". Cách nối: động từ thể て + から (たべて から, おふろに はいって から). Thì của câu do động từ cuối quyết định. So với chuỗi ~て、~て đơn thuần, ~てから nhấn mạnh V1 là điều kiện đi trước; so với ~たあとで, ~てから gắn hai hành động sát nhau và thường dùng khi nêu thứ tự cần làm. Không nhầm với から "vì" (đứng sau thể thường/ます): nghĩa "sau khi" chỉ có khi から đi sau thể て.
手を洗ってから、ご飯を食べます。
てをあらってから、ごはんをたべます。
Rửa tay xong rồi mới ăn cơm.
手を洗ってから、ご飯を食べます。
てをあらってから、ごはんをたべます。
Rửa tay xong rồi mới ăn cơm.
宿題をしてから、テレビを見ました。
しゅくだいをしてから、テレビをみました。
Làm bài tập xong tôi mới xem tivi.
日本へ来てから、日本語の勉強を始めました。
にほんへきてから、にほんごのべんきょうをはじめました。
Sau khi đến Nhật tôi mới bắt đầu học tiếng Nhật.
ご飯を食べたから、歯を磨きます。
ご飯を食べてから、歯を磨きます。
Vたから nghĩa là "vì đã…"; muốn nói "sau khi" phải dùng thể て + から.
手を洗うから、ご飯を食べます。
手を洗ってから、ご飯を食べます。
Thể từ điển + から là "vì", không phải "sau khi".
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!