学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Hòa hợp / biến hình từ/N + たちN + さん/ちゃん/くんこちら/そちら/あちら/どちら
たち
N5 · Sơ cấpHòa hợp / biến hình từ3 ví dụĐọc 2 phút

N + たち

Số nhiều chỉ người: ~たち

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

N+たちCấu trúc

Giải thích

たち gắn sau danh từ hoặc đại từ chỉ người để chỉ số nhiều, giống "các, những, chúng" trong tiếng Việt: わたしたち (chúng tôi), 子どもたち (các em nhỏ), あの人たち (những người kia). Cách nối: N (người) + たち; cũng có thể gắn sau tên để chỉ "A và những người đi cùng" (田中さんたち). Danh từ tiếng Nhật thường không cần đánh dấu số nhiều, nên たち chỉ dùng khi muốn nói rõ là nhiều người. たち dùng cho người (đôi khi cho động vật được nhân hoá), không dùng cho đồ vật. Dạng lịch sự hơn là がた (あなたがた, 先生がた).

わたしたちは学生です。

わたしたちはがくせいです。

Chúng tôi là sinh viên.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    わたしたちは学生です。

    わたしたちはがくせいです。

    Chúng tôi là sinh viên.

  2. 2

    子どもたちは公園で遊びます。

    こどもたちはこうえんであそびます。

    Bọn trẻ chơi ở công viên.

  3. 3

    あの人たちは日本人です。

    あのひとたちはにほんじんです。

    Những người kia là người Nhật.

3

Lỗi thường gặp

  • つくえの上に本たちがあります。

    つくえの上に本があります。

    たち chỉ dùng cho người; đồ vật không đánh dấu số nhiều.

TrướcN + さん/ちゃん/くんTiếpこちら/そちら/あちら/どちら

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!