そうです/そうじゃありません
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Giải thích
Dùng để trả lời câu hỏi có/không với câu danh từ (N ですか): đồng ý thì はい、そうです; phủ định thì いいえ、そうじゃありません (trang trọng hơn: そうではありません), thường nói tiếp thông tin đúng. そう là "như vậy", đứng một mình trước です chứ không nối với từ khác. Với câu hỏi động từ hay tính từ thì không trả lời bằng そうです mà lặp lại động từ/tính từ: 行きますか → はい、行きます. Cũng dùng そうですか (ngữ điệu xuống) để nói "vậy à" khi nhận thông tin mới. Không nhầm với mẫu V-stem/Plain + そうです (trông có vẻ / nghe nói), thuộc N4.
はい、そうです。わたしは学生です。
はい、そうです。わたしはがくせいです。
Vâng, đúng vậy. Tôi là sinh viên.
はい、そうです。わたしは学生です。
はい、そうです。わたしはがくせいです。
Vâng, đúng vậy. Tôi là sinh viên.
いいえ、そうじゃありません。先生です。
いいえ、そうじゃありません。せんせいです。
Không, không phải vậy. Tôi là giáo viên.
A:これは日本の車ですか。B:はい、そうです。
A:これはにほんのくるまですか。B:はい、そうです。
A: Đây là xe hơi của Nhật à? B: Vâng, đúng vậy.
A:日本へ行きますか。B:はい、そうです。
A:日本へ行きますか。B:はい、行きます。
そうです chỉ dùng trả lời câu hỏi danh từ; câu hỏi động từ phải lặp lại động từ.
A:これはおいしいですか。B:はい、そうです。
A:これはおいしいですか。B:はい、おいしいです。
Câu hỏi tính từ cũng không trả lời bằng そうです; lặp lại tính từ cho tự nhiên.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!