学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/そうです/そうじゃありませんこれ/それ/あれ/どれ何 (なん/なに)
そうじゃありません
N5 · Sơ cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

そうです/そうじゃありません

Đúng vậy / không phải vậy: そうです / そうじゃありません

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

そうです/そうじゃありませんCấu trúc

Giải thích

Dùng để trả lời câu hỏi có/không với câu danh từ (N ですか): đồng ý thì はい、そうです; phủ định thì いいえ、そうじゃありません (trang trọng hơn: そうではありません), thường nói tiếp thông tin đúng. そう là "như vậy", đứng một mình trước です chứ không nối với từ khác. Với câu hỏi động từ hay tính từ thì không trả lời bằng そうです mà lặp lại động từ/tính từ: 行きますか → はい、行きます. Cũng dùng そうですか (ngữ điệu xuống) để nói "vậy à" khi nhận thông tin mới. Không nhầm với mẫu V-stem/Plain + そうです (trông có vẻ / nghe nói), thuộc N4.

はい、そうです。わたしは学生です。

はい、そうです。わたしはがくせいです。

Vâng, đúng vậy. Tôi là sinh viên.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    はい、そうです。わたしは学生です。

    はい、そうです。わたしはがくせいです。

    Vâng, đúng vậy. Tôi là sinh viên.

  2. 2

    いいえ、そうじゃありません。先生です。

    いいえ、そうじゃありません。せんせいです。

    Không, không phải vậy. Tôi là giáo viên.

  3. 3

    A:これは日本の車ですか。B:はい、そうです。

    A:これはにほんのくるまですか。B:はい、そうです。

    A: Đây là xe hơi của Nhật à? B: Vâng, đúng vậy.

3

Lỗi thường gặp

  • A:日本へ行きますか。B:はい、そうです。

    A:日本へ行きますか。B:はい、行きます。

    そうです chỉ dùng trả lời câu hỏi danh từ; câu hỏi động từ phải lặp lại động từ.

  • A:これはおいしいですか。B:はい、そうです。

    A:これはおいしいですか。B:はい、おいしいです。

    Câu hỏi tính từ cũng không trả lời bằng そうです; lặp lại tính từ cho tự nhiên.

Trướcこれ/それ/あれ/どれTiếp何 (なん/なに)

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!