学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/N + に + あります/いますN1 + は、N2 + はN + だけ
あります
N5 · Sơ cấpTrợ từ3 ví dụĐọc 2 phút

N + に + あります/います

Ở (nơi tồn tại): ~に あります / います

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

N+に+あります/いますCấu trúc

Giải thích

に đánh dấu NƠI người hoặc vật đang tồn tại, đi với động từ tồn tại あります (đồ vật, cây cối) và います (người, động vật). Cách nối: N (vật/người) + は + nơi chốn + に + あります/います, ví dụ 銀行は駅の前にあります. Vị trí thường diễn đạt bằng N + の + 上/下/中/前/後ろ/近く + に. Phân biệt: nơi diễn ra HÀNH ĐỘNG (ăn, học, chơi) dùng で, không dùng に (公園で遊びます). 住んでいます (sống ở) cũng lấy nơi chốn với に. Hai khuôn câu cụ thể có chủ điểm riêng: N1 は N2 に あります (nói vị trí của thứ đã biết) và N1 に N2 が あります (ở đâu có gì).

犬は外にいます。

いぬはそとにいます。

Con chó ở bên ngoài.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    犬は外にいます。

    いぬはそとにいます。

    Con chó ở bên ngoài.

  2. 2

    ねこはいすの下にいます。

    ねこはいすのしたにいます。

    Con mèo ở dưới ghế.

  3. 3

    日曜日はうちにいます。

    にちようびはうちにいます。

    Chủ nhật tôi ở nhà.

3

Lỗi thường gặp

  • 田中さんは教室でいます。

    田中さんは教室にいます。

    "Ở" trong tiếng Việt dịch được cả に lẫn で, nhưng với あります/います (tồn tại) chỉ dùng に.

  • 公園に遊びます。

    公園で遊びます。

    Nơi diễn ra hành động dùng で; に chỉ dùng cho nơi tồn tại hoặc đích đến.

TrướcN1 + は、N2 + はTiếpN + だけ

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!