何も/だれも/どこも + Vない
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
何も/だれも/どこも/どこへも
Giải thích
Từ để hỏi + も đi với động từ PHỦ ĐỊNH để phủ định hoàn toàn: 何も~ません (không … gì cả), だれも~ません (không ai …), どこも~ません (không đâu …). Cách nối: 何も/だれも thay cho が và を (何も食べません, だれもいません). Với trợ từ khác thì đặt trợ từ giữa từ để hỏi và も: どこへも行きません, だれにも会いません, どこにもありません. Động từ phía sau BẮT BUỘC ở thể phủ định. Chú ý: trong câu khẳng định, だれも/どこも mang nghĩa "ai cũng, đâu cũng" (どこもきれいです).
けさは何も食べませんでした。
けさはなにもたべませんでした。
Sáng nay tôi không ăn gì cả.
けさは何も食べませんでした。
けさはなにもたべませんでした。
Sáng nay tôi không ăn gì cả.
教室にはだれもいません。
きょうしつにはだれもいません。
Trong lớp không có ai cả.
日曜日はどこへも行きませんでした。
にちようびはどこへもいきませんでした。
Chủ nhật tôi không đi đâu cả.
きのうは何か食べませんでした。
きのうは何も食べませんでした。
"Không … gì cả" với động từ phủ định phải dùng 何も; 何か dùng cho câu khẳng định và câu hỏi.
部屋にだれもいます。
部屋にだれもいません。
Tiếng Việt "không có ai" có chữ "không" ở chỗ khác, nhưng tiếng Nhật đặt phủ định ở động từ; だれも/何も phải đi với động từ phủ định.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!