学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/何か/だれか/どこかN + の + 上/下/前/うしろ/中/となり/近く何も/だれも/どこも + Vない
だれか
N5 · Sơ cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

何か/だれか/どこか

Cái gì đó / ai đó / đâu đó: 何か / だれか / どこか

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

何か/だれか/どこかCấu trúc

Giải thích

Từ để hỏi + か tạo thành đại từ KHÔNG XÁC ĐỊNH: 何か (cái gì đó), だれか (ai đó), どこか (đâu đó), いつか (lúc nào đó). Cách dùng: thường lược が và を phía sau (何か飲みませんか, だれか来ました), còn に, へ, で có thể giữ hoặc lược (どこか(へ)行きます). Câu hỏi với 何か/どこか là câu hỏi CÓ/KHÔNG ("có … gì không?"), nên trả lời bằng はい/いいえ trước. Khác với 何/どこ là hỏi "cái gì? ở đâu?" và phải trả lời bằng thông tin cụ thể.

何か飲みませんか。

なにかのみませんか。

Mình uống gì đó không?

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    何か飲みませんか。

    なにかのみませんか。

    Mình uống gì đó không?

  2. 2

    あ、だれか来ましたよ。

    あ、だれかきましたよ。

    Ơ, có ai đó đến kìa.

  3. 3

    夏休みにどこか行きましたか。

    なつやすみにどこかいきましたか。

    Kỳ nghỉ hè bạn có đi đâu không?

3

Lỗi thường gặp

  • 「デパートで何を買いましたか。」「いいえ、買いませんでした。」

    「デパートで何か買いましたか。」「いいえ、何も買いませんでした。」

    何を hỏi "mua cái gì" và phải trả lời bằng tên món đồ; muốn hỏi "có mua gì không" (trả lời はい/いいえ) phải dùng 何か.

TrướcN + の + 上/下/前/うしろ/中/となり/近くTiếp何も/だれも/どこも + Vない

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!