N + の + 上/下/前/うしろ/中/となり/近く
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Giải thích
Trong tiếng Nhật, các từ chỉ vị trí là DANH TỪ, đứng SAU danh từ mốc và nối bằng の: 上 (trên), 下 (dưới), 前 (trước), うしろ (sau), 中 (trong), となり (bên cạnh, sát cạnh — thường là thứ cùng loại), 近く (gần), ngoài ra còn 右 (phải), 左 (trái), 間 (giữa). Cách nối: N (mốc) + の + từ vị trí, sau đó thêm trợ từ như danh từ: に (nơi tồn tại), で (nơi hành động), です. Trật tự ngược với tiếng Việt: "trên bàn" → つくえの上.
かばんはつくえの下にあります。
かばんはつくえのしたにあります。
Cái cặp ở dưới gầm bàn.
かばんはつくえの下にあります。
かばんはつくえのしたにあります。
Cái cặp ở dưới gầm bàn.
郵便局は銀行のとなりです。
ゆうびんきょくはぎんこうのとなりです。
Bưu điện ở ngay cạnh ngân hàng.
駅の前で友だちを待ちます。
えきのまえでともだちをまちます。
Tôi đợi bạn ở trước nhà ga.
本は上のつくえにあります。
本はつくえの上にあります。
Dịch theo thứ tự tiếng Việt "trên bàn" là sai; danh từ mốc đứng trước, rồi の, rồi mới đến từ vị trí.
ねこはいす下にいます。
ねこはいすの下にいます。
Từ vị trí là danh từ nên phải nối với danh từ mốc bằng の.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!