学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/Vない + でくださいVて + くださいVます + ませんか
でください
N5 · Sơ cấpĐộng từ tình thái3 ví dụĐọc 2 phút

Vない + でください

Xin đừng làm V: ~ないでください

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

Vない+でくださいCấu trúc

Giải thích

Mẫu dùng để yêu cầu, nhờ người nghe đừng làm việc gì, nghĩa là "xin đừng…". Cách nối: động từ thể ない + でください (たべない → たべないでください; わすれない → わすれないでください; しない → しないでください). Đây là lời đề nghị lịch sự, nhẹ hơn ~てはいけません (cấm theo quy định); thường thấy trên biển báo, lời dặn của bác sĩ, giáo viên. Với người thân có thể bỏ ください, chỉ nói ~ないで.

ここに車を止めないでください。

ここにくるまをとめないでください。

Xin đừng đỗ xe ở đây.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    ここに車を止めないでください。

    ここにくるまをとめないでください。

    Xin đừng đỗ xe ở đây.

  2. 2

    あしたの約束を忘れないでください。

    あしたのやくそくをわすれないでください。

    Đừng quên cuộc hẹn ngày mai nhé.

  3. 3

    心配しないでください。

    しんぱいしないでください。

    Xin đừng lo lắng.

3

Lỗi thường gặp

  • ここで写真を撮らなくてください。

    ここで写真を撮らないでください。

    Nhầm với dạng ~なくて; lời yêu cầu "đừng" phải là ~ないでください.

  • ここで写真を撮りませんでください。

    ここで写真を撮らないでください。

    Không ghép ~ません với でください; phải dùng thể ない.

TrướcVて + くださいTiếpVます + ませんか

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!