学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/Vて + くださいVない + でください
ください
N5 · Sơ cấpĐộng từ tình thái3 ví dụĐọc 2 phút

Vて + ください

Hãy…, xin vui lòng…: Vてください

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

Vて+くださいCấu trúc

Giải thích

Vてください dùng để nhờ, yêu cầu, chỉ dẫn hoặc mời lịch sự: "hãy…, xin vui lòng…". Cách nối: động từ thể て + ください: 書いて → 書いてください, 待って → 待ってください. Dùng khi chỉ đường, hướng dẫn (まっすぐ行ってください), mời (どうぞ入ってください), nhờ vả (ちょっと待ってください). Tuy lịch sự nhưng vẫn mang tính chỉ thị, nên với cấp trên hay khi nhờ việc lớn thì mềm hơn với ~てくださいませんか (N4). Thể phủ định "xin đừng…" là Vないでください (chủ điểm khác).

ここに名前を書いてください。

ここになまえをかいてください。

Hãy viết tên vào đây.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    ここに名前を書いてください。

    ここになまえをかいてください。

    Hãy viết tên vào đây.

  2. 2

    すみません、もう少しゆっくり話してください。

    すみません、もうすこしゆっくりはなしてください。

    Xin lỗi, anh nói chậm hơn một chút được không ạ.

  3. 3

    どうぞ、入ってください。

    どうぞ、はいってください。

    Mời anh vào.

3

Lỗi thường gặp

  • ここに名前を書くください。

    ここに名前を書いてください。

    ください đi sau thể て, không đi sau thể từ điển hay thể ます.

  • ください、ちょっと待って。

    ちょっと待ってください。

    Tiếng Việt "xin hãy…" đứng đầu câu, nhưng ください luôn đứng sau động từ thể て, ở cuối câu.

TiếpVない + でください

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!