もう + Vました/まだです
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
もう/まだ
Giải thích
もう + Vました nghĩa là "đã… rồi", nói việc đã hoàn thành: もう 昼ご飯を 食べました. Câu hỏi もう Vましたか (đã… chưa?) trả lời khẳng định: はい、もう Vました; phủ định ngắn gọn: いいえ、まだです (chưa). Cách nối: もう đứng trước cụm động từ ở thể ました; まだ + です đứng một mình làm câu trả lời. Không trả lời phủ định bằng Vませんでした vì nghĩa là "đã không làm" (việc đã qua), không phải "chưa". Dạng đầy đủ まだ Vていません học cùng ~ています.
もう昼ご飯を食べましたか。
もうひるごはんをたべましたか。
Bạn đã ăn trưa chưa?
もう昼ご飯を食べましたか。
もうひるごはんをたべましたか。
Bạn đã ăn trưa chưa?
宿題はもう出しました。
しゅくだいはもうだしました。
Bài tập tôi đã nộp rồi.
いいえ、まだです。
いいえ、まだです。
Chưa, tôi chưa làm.
A:もう昼ご飯を食べましたか。B:いいえ、食べませんでした。
A:もう昼ご飯を食べましたか。B:いいえ、まだです。
"Chưa" là まだです (hoặc まだ食べていません); 食べませんでした là "đã không ăn" vào một lúc trong quá khứ, không phải "chưa".
わたしは食べましたもう。
わたしはもう食べました。
Theo trật tự tiếng Việt ("ăn rồi") người học đặt もう cuối câu; もう phải đứng trước động từ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!