学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/どう/どんな + NN1 + は + N2 + が + Adj + ですPlain + のは + S + からだ
どんな
N5 · Sơ cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

どう/どんな + N

Thế nào / N như thế nào: どう / どんな N

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

どう/どんな+NCấu trúc

どう/どんな

Giải thích

どう hỏi cảm nhận, đánh giá về một thứ ("thế nào"): N は どうですか → おもしろいです. どんな hỏi tính chất, loại của danh từ ("N như thế nào, loại gì") và luôn đứng trước danh từ: どんな 人ですか, どんな 食べ物が 好きですか. Cách nối: N + は + どうですか; どんな + N. どうですか còn dùng để mời lịch sự: コーヒーは どうですか (anh dùng cà phê nhé?). Không đặt どう trực tiếp trước danh từ.

日本の生活はどうですか。

にほんのせいかつはどうですか。

Cuộc sống ở Nhật thế nào?

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    日本の生活はどうですか。

    にほんのせいかつはどうですか。

    Cuộc sống ở Nhật thế nào?

  2. 2

    どんな音楽が好きですか。

    どんなおんがくがすきですか。

    Bạn thích loại nhạc nào?

  3. 3

    お茶はどうですか。

    おちゃはどうですか。

    Anh dùng trà nhé?

3

Lỗi thường gặp

  • どう人ですか。

    どんな人ですか。

    Đứng trước danh từ phải dùng どんな; どう không bổ nghĩa cho danh từ.

  • 田中さんはどんなですか。

    田中さんはどんな人ですか。

    どんな không đứng một mình trước です; phải có danh từ đi kèm (hoặc hỏi どうですか nếu hỏi cảm nhận).

TrướcN1 + は + N2 + が + Adj + ですTiếpPlain + のは + S + からだ

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!