学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/So sánh/N1 + と + N2 + と + どちらが + Adj + ですか / N1 + のほうが + Adj + ですN1 + は + N2 + より + Adj + ですN + で + 何/どこ/だれ/いつ + が + いちばん + Adj + ですか
どちらが
N5 · Sơ cấpSo sánh3 ví dụĐọc 2 phút

N1 + と + N2 + と + どちらが + Adj + ですか / N1 + のほうが + Adj + です

Cái nào hơn trong hai: ~と~と どちらが~ですか / ~のほうが~です

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

N1+と+N2+と+どちらが+Adj+ですか / N1+のほうが+Adj+ですCấu trúc

どちらが/のほうが

Giải thích

Để hỏi "giữa N1 và N2, cái nào … hơn?" dùng: N1 + と + N2 + と + どちらが + Adj + ですか (と thứ hai có thể lược). どちら chỉ dùng khi chọn giữa HAI thứ (ba thứ trở lên là chủ điểm いちばん). Trả lời: N + のほうが + Adj + です (cái N thì hơn); có thể thêm より: 電車のほうがバスより速いです. Nếu hai bên như nhau: どちらも + Adj + です. Trong hội thoại thân mật どちら thường nói thành どっち.

「コーヒーと紅茶と、どちらが好きですか。」「紅茶のほうが好きです。」

「コーヒーとこうちゃと、どちらがすきですか。」「こうちゃのほうがすきです。」

"Cà phê và trà, bạn thích cái nào hơn?" "Tôi thích trà hơn."

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    「コーヒーと紅茶と、どちらが好きですか。」「紅茶のほうが好きです。」

    「コーヒーとこうちゃと、どちらがすきですか。」「こうちゃのほうがすきです。」

    "Cà phê và trà, bạn thích cái nào hơn?" "Tôi thích trà hơn."

  2. 2

    バスと電車とどちらが速いですか。

    バスとでんしゃとどちらがはやいですか。

    Xe buýt với tàu điện, cái nào nhanh hơn?

  3. 3

    この時計のほうが安いです。

    このとけいのほうがやすいです。

    Cái đồng hồ này rẻ hơn.

3

Lỗi thường gặp

  • 肉と魚とどれが好きですか。

    肉と魚とどちらが好きですか。

    Chọn giữa hai thứ phải dùng どちら; どれ dùng cho ba thứ trở lên.

  • 紅茶のほうは好きです。

    紅茶のほうが好きです。

    Khi trả lời câu hỏi so sánh, phần được chọn là thông tin mới nên dùng のほうが, không dùng は.

TrướcN1 + は + N2 + より + Adj + ですTiếpN + で + 何/どこ/だれ/いつ + が + いちばん + Adj + ですか

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!