N1 + は + N2 + より + Adj + です
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
N1 + は + N2 + より
Giải thích
より nghĩa là "so với", đánh dấu cái làm MỐC so sánh; câu nói "N1 … hơn N2". Cách nối: N1 + は + N2 + より + Aい/Aな + です (cũng dùng với động từ, phó từ: 兄はわたしより早く起きます). Tính từ giữ nguyên, không cần thêm từ "hơn". Chú ý trật tự: tiếng Việt "Tokyo lớn hơn Osaka" → 東京は大阪より大きいです — tính từ ở CUỐI câu, より đứng ngay sau cái bị đem ra so. Hỏi hai lựa chọn thì dùng どちらが (chủ điểm khác).
東京は大阪より大きいです。
とうきょうはおおさかよりおおきいです。
Tokyo lớn hơn Osaka.
東京は大阪より大きいです。
とうきょうはおおさかよりおおきいです。
Tokyo lớn hơn Osaka.
きょうはきのうより寒いです。
きょうはきのうよりさむいです。
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
この店はあの店より静かです。
このみせはあのみせよりしずかです。
Quán này yên tĩnh hơn quán kia.
東京は大きいです大阪より。
東京は大阪より大きいです。
Không đặt "hơn Osaka" ra sau như tiếng Việt; cụm N2 より đứng trước tính từ, tính từ ở cuối câu.
(ベトナムのほうが暑い)日本はベトナムより暑いです。
ベトナムは日本より暑いです。
Người học hay coi より là "hơn" rồi gắn vào cái hơn; thật ra より nghĩa là "so với", đi sau cái làm mốc (cái kém hơn).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!