「S」/Plain + と言う
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
と言いました/と言っていました/と言う
Giải thích
Dùng để trích dẫn lời nói. Trích dẫn trực tiếp: đặt nguyên văn trong 「」 rồi + と言う (「おはよう」と いいました). Trích dẫn gián tiếp: thể thường + と言う; tính từ đuôi な và danh từ có thể thêm だ (ひまだと いっていました). Muốn truyền lại lời người khác cho người thứ ba, người Nhật hay dùng ~と言っていました ("anh ấy có nói là…"). Người nói lời đánh dấu bằng は/が; người nghe đánh dấu bằng に (先生に 言いました). Văn nói thân mật hay rút gọn と thành って.
寝る前に、母に「おやすみ」と言いました。
ねるまえに、ははに「おやすみ」といいました。
Trước khi ngủ tôi nói "chúc ngủ ngon" với mẹ.
寝る前に、母に「おやすみ」と言いました。
ねるまえに、ははに「おやすみ」といいました。
Trước khi ngủ tôi nói "chúc ngủ ngon" với mẹ.
田中さんはあした休むと言っていました。
たなかさんはあしたやすむといっていました。
Anh Tanaka có nói là mai anh ấy nghỉ.
先生は来週テストがあると言いました。
せんせいはらいしゅうテストがあるといいました。
Thầy giáo nói tuần sau có bài kiểm tra.
田中さんはあした休みますと言っていました。
田中さんはあした休むと言っていました。
Trích dẫn gián tiếp dùng thể thường; thể ます chỉ giữ khi trích nguyên văn trong 「」.
わたしは先生を「ありがとう」と言いました。
わたしは先生に「ありがとう」と言いました。
Người nghe lời nói đánh dấu bằng に, không dùng を.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!