Vて + くる (行って戻る)
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Vて + きます/きました/くる
Giải thích
~てくる ở nghĩa này diễn tả đi đến đâu đó làm một việc rồi quay lại chỗ hiện tại: "đi… (rồi về)". Cách nối: Vて + くる (買ってくる, 取ってくる, 見てくる). Rất hay dùng khi rời chỗ trong chốc lát: ちょっと買ってきます. Câu chào 行ってきます cũng xuất phát từ mẫu này. Khác với Vます-stem + に行く (đi để làm, không nhấn mạnh việc quay lại) và ~てくる chỉ biến đổi (雨が降ってきた).
ちょっとコンビニでパンを買ってきます。
ちょっとコンビニでパンをかってきます。
Tôi ra cửa hàng tiện lợi mua ít bánh mì rồi về ngay.
ちょっとコンビニでパンを買ってきます。
ちょっとコンビニでパンをかってきます。
Tôi ra cửa hàng tiện lợi mua ít bánh mì rồi về ngay.
部屋から財布を取ってきます。
へやからさいふをとってきます。
Tôi đi lấy ví trong phòng rồi quay lại.
図書館で本を借りてきました。
としょかんでほんをかりてきました。
Tôi đã đi mượn sách ở thư viện về.
ちょっとパンを買いにきます。
ちょっとパンを買ってきます。
Khi rời đi rồi sẽ quay lại, dùng ~てきます; 買いに来る nghĩa là "đến đây để mua".
部屋から財布を取ってきました、待ってください。
部屋から財布を取ってきます。待ってください。
Việc chưa làm (sắp đi lấy) phải dùng thể ます hiện tại, không dùng quá khứ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!