Vて + いただく/くださる/やる
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Vて + いただきました/いただけません/くださいました/やりました
Giải thích
Đây là dạng lịch sự của ~てもらう, ~てくれる và dạng thân/hạ của ~てあげる. Cách nối: (私は) + người trên + に + Vて + いただく (được người trên làm cho); người trên + が + Vて + くださる (người trên làm cho mình; thể ます là くださいます); Vて + やる (làm cho em nhỏ, con vật, người dưới). Câu nhờ rất lịch sự: ~ていただけませんか, ~てくださいませんか. Chú ý trợ từ: いただく đi với に, くださる đi với が; dùng nhầm sẽ đảo vai người làm.
先生に作文を直していただきました。
せんせいにさくぶんをなおしていただきました。
Tôi được thầy sửa bài văn cho.
先生に作文を直していただきました。
せんせいにさくぶんをなおしていただきました。
Tôi được thầy sửa bài văn cho.
部長が駅まで送ってくださいました。
ぶちょうがえきまでおくってくださいました。
Trưởng phòng đã đưa tôi ra tận ga.
すみません、もう一度説明していただけませんか。
すみません、もういちどせつめいしていただけませんか。
Xin lỗi, anh/chị có thể giải thích lại một lần nữa được không ạ?
弟に自転車の乗り方を教えてやりました。
おとうとにじてんしゃののりかたをおしえてやりました。
Tôi đã dạy em trai cách đi xe đạp.
先生が作文を直していただきました。
先生に作文を直していただきました。
Với ~ていただく, chủ ngữ là mình, người trên đánh dấu bằng に; muốn để người trên làm chủ ngữ thì dùng 先生が直してくださいました.
部長が送ってくださりました。
部長が送ってくださいました。
くださる có thể ます bất quy tắc: くださいます/くださいました.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!