Vる + ところだ
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
V + ところ
Giải thích
Vる + ところだ diễn tả hành động sắp sửa bắt đầu ngay lúc đó: "đang định…, sắp sửa…". Cách nối: Vる (thể từ điển) + ところだ/ところです. Thường đi với これから, 今から, ちょうど. Dạng quá khứ ~るところでした kể lại một hành động suýt bắt đầu. Chỉ dùng cho việc xảy ra ngay trước mắt, không dùng cho kế hoạch xa (来年, 来月) — khi đó dùng ~つもりです hoặc ~予定です.
これから昼ご飯を食べるところです。
これからひるごはんをたべるところです。
Tôi đang chuẩn bị ăn trưa đây.
これから昼ご飯を食べるところです。
これからひるごはんをたべるところです。
Tôi đang chuẩn bị ăn trưa đây.
今、出かけるところなので、あとで電話します。
いま、でかけるところなので、あとででんわします。
Giờ tôi đang sắp ra ngoài nên lát nữa tôi gọi lại nhé.
駅に着いたとき、電車がちょうど出るところでした。
えきについたとき、でんしゃがちょうどでるところでした。
Lúc tôi đến ga thì tàu vừa đúng lúc sắp chạy.
来年日本へ行くところです。
来年日本へ行くつもりです。
~るところ chỉ dùng cho việc ngay trước mắt; kế hoạch xa dùng つもり hoặc 予定.
今から出かけたところです。
今から出かけるところです。
"Sắp làm" dùng thể từ điển; ~たところ là "vừa làm xong".
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!