Vない (~なくて) + もいい
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
なくてもいい
Giải thích
Diễn tả việc không cần thiết phải làm V: "không cần… cũng được", "không phải… cũng được". Cách nối: động từ thể ない bỏ い + くても いい (いかない → いかなくても いい; こない → こなくても いい). Thể lịch sự: ~なくても いいです. Là câu trả lời phủ định tự nhiên cho câu hỏi ~なければなりませんか ("có phải… không?"). Cũng dùng với tính từ, danh từ: たかくなくても いい, あたらしくなくても いい. Không nhầm với ~ないでください (xin đừng làm).
あしたは来なくてもいいですよ。
あしたはこなくてもいいですよ。
Mai anh không cần đến cũng được.
あしたは来なくてもいいですよ。
あしたはこなくてもいいですよ。
Mai anh không cần đến cũng được.
「靴を脱がなければなりませんか。」「いいえ、脱がなくてもいいです。」
「くつをぬがなければなりませんか。」「いいえ、ぬがなくてもいいです。」
"Có phải cởi giày không?" "Không, không cần cởi đâu."
パソコンは新しくなくてもいいです。
パソコンはあたらしくなくてもいいです。
Máy tính không cần mới cũng được.
あしたは来ないてもいいです。
あしたは来なくてもいいです。
Thể ない chia như tính từ đuôi い: bỏ い thêm くて (こない → こなくて), không ghép て vào ない.
「靴を脱がなければなりませんか。」「いいえ、脱いではいけません。」
「靴を脱がなければなりませんか。」「いいえ、脱がなくてもいいです。」
Trả lời "không cần phải" dùng ~なくてもいい; ~てはいけません là "cấm làm", nghĩa khác hẳn.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!