Vない (~なくちゃ/~なきゃ)
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
なくちゃ/なきゃ
Giải thích
Dạng rút gọn rất thân mật của "phải làm V": ~なくちゃ là rút gọn của ~なくては (いけない), ~なきゃ là rút gọn của ~なければ (いけない/ならない). Cách nối: động từ thể ない bỏ い + くちゃ hoặc きゃ (いかない → いかなくちゃ / いかなきゃ; しない → しなくちゃ / しなきゃ). Phần いけない phía sau thường được lược. Chỉ dùng với bạn bè, gia đình hoặc khi tự nói với mình; không dùng với cấp trên, trong văn viết hay công việc. Cũng có cách nói ~ないと với nghĩa tương tự.
あ、もうこんな時間。急がなきゃ。
あ、もうこんなじかん。いそがなきゃ。
Ơ, muộn thế này rồi. Phải nhanh lên.
あ、もうこんな時間。急がなきゃ。
あ、もうこんなじかん。いそがなきゃ。
Ơ, muộn thế này rồi. Phải nhanh lên.
あしたテストだから、勉強しなくちゃ。
あしたテストだから、べんきょうしなくちゃ。
Mai thi rồi nên phải học thôi.
牛乳がないね。帰りに買わなきゃ。
ぎゅうにゅうがないね。かえりにかわなきゃ。
Hết sữa rồi nhỉ. Lúc về phải mua mới được.
部長、あした会議の資料を出さなきゃ。
部長、あした会議の資料を出さなければなりません。
~なきゃ là văn nói rất thân mật, không dùng khi nói với cấp trên.
急ぐなきゃ。
急がなきゃ。
Phải chia từ thể ない (いそがない → いそがなきゃ), không ghép vào thể từ điển.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!