学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/まだ + Vて + いないVて + おくVる/Vない + ようになる
いない
N4 · Sơ cấpThì / thể (Aspect)3 ví dụĐọc 2 phút

まだ + Vて + いない

Vẫn chưa…: まだ~ていない

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

まだ+Vて+いないCấu trúc

まだ + Vて + いません

Giải thích

まだ + Vて + いない/いません diễn tả việc được chờ đợi, dự kiến sẽ xảy ra nhưng tới thời điểm hiện tại vẫn chưa xảy ra. Cách nối: まだ + thể て của động từ + いない (thân mật) / いません (lịch sự). Thường dùng để trả lời câu hỏi もう~ましたか: はい、もう~ました / いいえ、まだ~ていません; trả lời ngắn có thể chỉ nói いいえ、まだです. Lưu ý: tiếng Việt nói "chưa ăn" nên người học hay dùng quá khứ phủ định ~ませんでした, nhưng ~ませんでした nghĩa là "(lúc đó) đã không làm", không phải "chưa".

昼ご飯はまだ食べていません。

ひるごはんはまだたべていません。

Tôi vẫn chưa ăn trưa.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    昼ご飯はまだ食べていません。

    ひるごはんはまだたべていません。

    Tôi vẫn chưa ăn trưa.

  2. 2

    「もうレポートを出しましたか。」「いいえ、まだ出していません。」

    「もうレポートをだしましたか。」「いいえ、まだだしていません。」

    "Anh đã nộp báo cáo chưa?" "Chưa, tôi vẫn chưa nộp."

  3. 3

    もう十時ですが、田中さんはまだ来ていません。

    もうじゅうじですが、たなかさんはまだきていません。

    Đã mười giờ rồi mà anh Tanaka vẫn chưa đến.

3

Lỗi thường gặp

  • 「もう食べましたか。」「いいえ、まだ食べませんでした。」

    「もう食べましたか。」「いいえ、まだ食べていません。」

    "Chưa làm" (tới giờ vẫn chưa) phải dùng まだ~ていません; ~ませんでした là "đã không làm" trong quá khứ.

  • 宿題はまだしません。

    宿題はまだしていません。

    まだ + thể ます phủ định (しません) nghĩa là "vẫn chưa định làm"; muốn nói "chưa làm xong" thì dùng ~ていません.

TrướcVて + おくTiếpVる/Vない + ようになる

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!