まだ + Vて + いない
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
まだ + Vて + いません
Giải thích
まだ + Vて + いない/いません diễn tả việc được chờ đợi, dự kiến sẽ xảy ra nhưng tới thời điểm hiện tại vẫn chưa xảy ra. Cách nối: まだ + thể て của động từ + いない (thân mật) / いません (lịch sự). Thường dùng để trả lời câu hỏi もう~ましたか: はい、もう~ました / いいえ、まだ~ていません; trả lời ngắn có thể chỉ nói いいえ、まだです. Lưu ý: tiếng Việt nói "chưa ăn" nên người học hay dùng quá khứ phủ định ~ませんでした, nhưng ~ませんでした nghĩa là "(lúc đó) đã không làm", không phải "chưa".
昼ご飯はまだ食べていません。
ひるごはんはまだたべていません。
Tôi vẫn chưa ăn trưa.
昼ご飯はまだ食べていません。
ひるごはんはまだたべていません。
Tôi vẫn chưa ăn trưa.
「もうレポートを出しましたか。」「いいえ、まだ出していません。」
「もうレポートをだしましたか。」「いいえ、まだだしていません。」
"Anh đã nộp báo cáo chưa?" "Chưa, tôi vẫn chưa nộp."
もう十時ですが、田中さんはまだ来ていません。
もうじゅうじですが、たなかさんはまだきていません。
Đã mười giờ rồi mà anh Tanaka vẫn chưa đến.
「もう食べましたか。」「いいえ、まだ食べませんでした。」
「もう食べましたか。」「いいえ、まだ食べていません。」
"Chưa làm" (tới giờ vẫn chưa) phải dùng まだ~ていません; ~ませんでした là "đã không làm" trong quá khứ.
宿題はまだしません。
宿題はまだしていません。
まだ + thể ます phủ định (しません) nghĩa là "vẫn chưa định làm"; muốn nói "chưa làm xong" thì dùng ~ていません.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!