Vる/Vない + ことにする
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
V + ことにしました/ことにします/ことにする
Giải thích
Diễn tả việc người nói (hoặc chủ ngữ) tự mình quyết định làm hoặc không làm gì. Cách nối: V thể từ điển + ことにする (留学することにする), V thể ない + ことにする (飲まないことにする). Dạng ことにしました nhấn mạnh quyết định đã được đưa ra; ことにします dùng khi vừa quyết định ngay lúc nói. Khác với ことになる (quyết định do người khác/hoàn cảnh), ことにする nhấn mạnh ý chí của bản thân. Không dùng V thể た trước ことにする với nghĩa này.
来年、日本へ留学することにしました。
らいねん、にほんへりゅうがくすることにしました。
Tôi đã quyết định năm sau sẽ đi du học Nhật Bản.
来年、日本へ留学することにしました。
らいねん、にほんへりゅうがくすることにしました。
Tôi đã quyết định năm sau sẽ đi du học Nhật Bản.
体のために、お酒を飲まないことにしました。
からだのために、おさけをのまないことにしました。
Vì sức khoẻ, tôi đã quyết định không uống rượu nữa.
今日は疲れたから、早く寝ることにします。
きょうはつかれたから、はやくねることにします。
Hôm nay mệt rồi nên tôi sẽ đi ngủ sớm.
来年、日本へ留学することをしました。
来年、日本へ留学することにしました。
Mẫu cố định là ことにする với trợ từ に, không phải を.
来年、日本へ留学したことにしました。
来年、日本へ留学することにしました。
Quyết định việc sẽ làm thì dùng thể từ điển; V-たことにする lại mang nghĩa "coi như đã làm".
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!