Vた/Vない + ほうがいい
Nên… / không nên…: ~ほうがいい
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Câu nào đúng?
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Tổng quan
ほうがいい
Giải thích
Dùng để khuyên người nghe nên hoặc không nên làm gì. Cách nối: khuyên nên làm → động từ thể た + ほうがいい (早く寝たほうがいい); khuyên không nên → động từ thể ない + ほうがいい (飲まないほうがいい, KHÔNG dùng ~なかったほうがいい). Thêm です/ですよ để lịch sự, thêm よ để nhấn mạnh lời khuyên. Lời khuyên khá trực tiếp, hàm ý "nếu không làm thì có thể gặp chuyện không hay", nên không dùng với cấp trên, người lớn tuổi; khi đó dùng cách đề nghị mềm, kính trọng hơn như ~たらいかがですか. Vる + ほうがいい cũng có nhưng mang sắc thái so sánh chung chung, ít dùng để khuyên cụ thể.
風邪のときは、早く寝たほうがいいですよ。
かぜのときは、はやくねたほうがいいですよ。
Khi bị cảm thì nên đi ngủ sớm đấy.
Ví dụ
3 câu · bấm loa để nghe- 1
風邪のときは、早く寝たほうがいいですよ。
かぜのときは、はやくねたほうがいいですよ。
Khi bị cảm thì nên đi ngủ sớm đấy.
- 2
夜遅く一人で歩かないほうがいいです。
よるおそくひとりであるかないほうがいいです。
Không nên đi bộ một mình vào đêm khuya.
- 3
雨が降りそうだから、傘を持って行ったほうがいいよ。
あめがふりそうだから、かさをもっていったほうがいいよ。
Trời sắp mưa đấy, nên mang ô theo.
Lỗi thường gặp
お酒をたくさん飲まなかったほうがいいです。
お酒をたくさん飲まないほうがいいです。
Khuyên "không nên" dùng thể ない hiện tại + ほうがいい, không chia quá khứ なかった.
部長、少し休んだほうがいいです。
部長、少し休まれたらいかがですか。
ほうがいい là lời khuyên khá thẳng, dùng với cấp trên dễ bị coi là dạy đời; nên đổi sang cách đề nghị mềm hơn.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!