N1 + は + N2 + ほど + ~ない
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
N + ほど
Giải thích
Dùng để so sánh phủ định: N1 không đạt mức độ như N2 ("N1 không… bằng N2"). Cách nối: N1 は + N2 + ほど + tính từ/động từ ở thể PHỦ ĐỊNH: Aい → ~くない/くありません (暑くない), Aな → ~じゃない/ではありません (便利じゃない), V → ない (降らない). Trong mẫu này ほど luôn đi với vế phủ định; câu khẳng định thì dùng より (N1 は N2 より~). Lưu ý thứ tự: chuẩn so sánh (cái hơn) đứng trước ほど.
今年の夏は去年ほど暑くないです。
ことしのなつはきょねんほどあつくないです。
Mùa hè năm nay không nóng bằng năm ngoái.
今年の夏は去年ほど暑くないです。
ことしのなつはきょねんほどあつくないです。
Mùa hè năm nay không nóng bằng năm ngoái.
私は兄ほど背が高くありません。
わたしはあにほどせがたかくありません。
Tôi không cao bằng anh trai.
このカメラはあのカメラほど便利じゃありません。
このカメラはあのカメラほどべんりじゃありません。
Chiếc máy ảnh này không tiện bằng chiếc kia.
今年の夏は去年ほど暑いです。
今年の夏は去年ほど暑くないです。
Mẫu so sánh N ほど luôn đi với vế phủ định; muốn nói "nóng hơn" thì dùng より.
私は兄ほど背が高いじゃありません。
私は兄ほど背が高くありません。
Phủ định của tính từ đuôi い là ~くありません/くない, không dùng じゃありません.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!