疑問詞 + Vても/い-Adjくても/N でも
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
ても/でも
Giải thích
Từ để hỏi (何, だれ, いつ, どこ, どれ, どう…) + ~ても nghĩa là "dù ai/gì/khi nào/ở đâu… thì cũng…": trong mọi trường hợp, kết quả ở vế sau đều như nhau. Cách nối: từ để hỏi + (trợ từ) + Vても (何を食べても, だれが来ても, どこへ行っても); với tính từ, danh từ: どんなに高くても, いつでも… Trợ từ đi kèm từ để hỏi giữ nguyên (を, が, へ, に), không đổi thành も. Vế sau thường là nhận xét chung hoặc lời dặn (~ないでください). Phân biệt với từ để hỏi + でも đứng riêng (何でも, だれでも = bất cứ cái gì/ai).
この店は、何を食べてもおいしいです。
このみせは、なにをたべてもおいしいです。
Ở quán này ăn món gì cũng ngon.
この店は、何を食べてもおいしいです。
このみせは、なにをたべてもおいしいです。
Ở quán này ăn món gì cũng ngon.
だれが来ても、ドアを開けないでください。
だれがきても、ドアをあけないでください。
Dù ai đến cũng đừng mở cửa nhé.
いつ電話しても、田中さんは留守です。
いつでんわしても、たなかさんはるすです。
Gọi điện lúc nào anh Tanaka cũng vắng nhà.
何も食べても、おいしくないです。
何を食べても、おいしくないです。
Trợ từ sau từ để hỏi giữ nguyên (何を); 何も đi với phủ định nghĩa là "không… gì cả".
だれでも来ても、開けないでください。
だれが来ても、開けないでください。
Đã có ても ở động từ thì từ để hỏi dùng trợ từ bình thường (だれが), không thêm でも.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!