Vば + いい / Vた + らいい
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
ばいい/たらいい
Giải thích
~ばいい / ~たらいい dùng để hỏi xin lời khuyên, cách làm ("nên…thì được?") và để trả lời rằng chỉ cần làm như thế là đủ, là ổn. Cách nối: động từ thể ば + いい (調べればいい, すればいい) hoặc thể た + らいい (聞いたらいい, したらいい); hai dạng gần như thay nhau được, たらいい nghe khẩu ngữ hơn. Câu hỏi rất hay gặp: どうすればいいですか / どうしたらいいですか, どこで~ばいいですか, 何を~ばいいですか. Khi trả lời có thể dùng ~ばいいですよ, ~たらいいですよ. Phân biệt: どうしますか hỏi ý định của người nghe, không phải xin lời khuyên.
すみません、切符はどこで買えばいいですか。
すみません、きっぷはどこでかえばいいですか。
Xin lỗi, vé thì tôi nên mua ở đâu ạ?
すみません、切符はどこで買えばいいですか。
すみません、きっぷはどこでかえばいいですか。
Xin lỗi, vé thì tôi nên mua ở đâu ạ?
わからない言葉は、辞書で調べればいいですよ。
わからないことばは、じしょでしらべればいいですよ。
Từ nào không hiểu thì chỉ cần tra từ điển là được.
日本語が上手になりたいんですが、どうしたらいいですか。
にほんごがじょうずになりたいんですが、どうしたらいいですか。
Tôi muốn giỏi tiếng Nhật, thì nên làm thế nào ạ?
何をするばいいですか。
何をすればいいですか。
する chia thể ば là すれば; ば không nối với thể từ điển.
道に迷いました。どうしますか。
道に迷いました。どうすればいいですか。
どうしますか hỏi người nghe định làm gì; muốn xin lời khuyên phải dùng どうすればいいですか.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!