Vば + Vる + ほど / い-Adjければ + い-Adj + ほど
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
ば + ほど
Giải thích
~ば~ほど diễn tả mức độ vế trước tăng thì vế sau cũng thay đổi theo tỉ lệ: "càng…càng…". Cách nối: lặp lại cùng một từ hai lần — lần đầu ở thể ば, lần sau ở thể từ điển + ほど: Vば + Vる + ほど (読めば読むほど), い-Adjければ + い-Adj + ほど (新しければ新しいほど), な-Adjなら + な-Adjな + ほど (静かなら静かなほど). Vế sau thường là tính từ hoặc động từ biến đổi (~なります, わかります). Văn nói có thể bỏ phần ば: 考えるほど, 安いほどいい.
日本語は勉強すればするほど、おもしろくなります。
にほんごはべんきょうすればするほど、おもしろくなります。
Tiếng Nhật càng học càng thấy thú vị.
日本語は勉強すればするほど、おもしろくなります。
にほんごはべんきょうすればするほど、おもしろくなります。
Tiếng Nhật càng học càng thấy thú vị.
魚は新しければ新しいほど、おいしいです。
さかなはあたらしければあたらしいほど、おいしいです。
Cá càng tươi càng ngon.
この本は読めば読むほど、よくわかります。
このほんはよめばよむほど、よくわかります。
Cuốn sách này càng đọc càng hiểu rõ.
食べれば食べたほど、太ります。
食べれば食べるほど、太ります。
Phần trước ほど dùng thể từ điển (食べる), không dùng quá khứ.
部屋は広ければ広くほど、いいです。
部屋は広ければ広いほど、いいです。
Tính từ đuôi い đứng trước ほど giữ nguyên dạng 広い.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!