学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/So sánh/Nの/Plain + ようだ/ような/ようにN + くらい/ぐらい + A + N + はないPlain + というより
ようだ
N3 · Trung cấpSo sánh3 ví dụĐọc 2 phút

Nの/Plain + ようだ/ような/ように

Giống như, như thể (ví von): ~ようだ / ~ような / ~ように

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

Nの/Plain+ようだ/ような/ようにCấu trúc

Giải thích

~ようだ dùng để ví von: so sánh một sự vật với một thứ khác có đặc điểm giống, dù thực tế không phải là nó ("như, giống như, như thể"). Thường đi kèm まるで để nhấn mạnh ý "y như là". Cách nối: N + の + ようだ; V/Aい thể thông thường + ようだ; Aな + な + ようだ. Dạng biến đổi: ~ような + N (bổ nghĩa danh từ: 雪のような肌), ~ように + V/A (bổ nghĩa động từ, tính từ: 氷のように冷たい), ~ようだ/ようです cuối câu. Văn nói thân mật thay bằng みたいだ (N + みたい, không có の). Khác ようだ suy đoán ("hình như") ở chỗ ví von là biết rõ không phải thật.

彼女の手は氷のように冷たかった。

かのじょのてはこおりのようにつめたかった。

Tay cô ấy lạnh như băng.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    彼女の手は氷のように冷たかった。

    かのじょのてはこおりのようにつめたかった。

    Tay cô ấy lạnh như băng.

  2. 2

    合格したなんて、まるで夢を見ているようだ。

    ごうかくしたなんて、まるでゆめをみているようだ。

    Thi đỗ rồi ư, cứ như đang nằm mơ vậy.

  3. 3

    雪のような白いケーキを作りました。

    ゆきのようなしろいケーキをつくりました。

    Tôi đã làm một chiếc bánh trắng như tuyết.

3

Lỗi thường gặp

  • 彼女の手は氷ように冷たい。

    彼女の手は氷のように冷たい。

    Danh từ phải có の trước ようだ/ような/ように.

  • まるで夢そうだ。

    まるで夢のようだ。

    そうだ (trông có vẻ) không dùng để ví von với danh từ; ví von phải dùng ようだ (hoặc みたいだ).

TrướcN + くらい/ぐらい + A + N + はないTiếpPlain + というより

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!