学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/So sánh/N + くらい/ぐらい + A + N + はないN + と同じ/と比べてNの/Plain + ようだ/ような/ように
くらい
N3 · Trung cấpSo sánh3 ví dụĐọc 2 phút

N + くらい/ぐらい + A + N + はない

Không gì ... bằng: ~くらい~はない

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

N+くらい/ぐらい+A+N+はないCấu trúc

N + くらい/ぐらい + はない

Giải thích

Diễn tả N là nhất (theo cảm nhận người nói): "không có gì ~ bằng N". Cách nối: N1 + くらい + Aい/Aな + N2 + はない; vế trước cũng có thể là Vる (旅行するくらい楽しいことはない). Với người, dùng ~くらい~人はいない. Thường diễn tả cảm xúc chủ quan, không phải so sánh khách quan. Gần nghĩa với ~ほど~はない (trang trọng hơn một chút).

母の料理くらいおいしいものはない。

ははのりょうりくらいおいしいものはない。

Không có gì ngon bằng món mẹ nấu.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    母の料理くらいおいしいものはない。

    ははのりょうりくらいおいしいものはない。

    Không có gì ngon bằng món mẹ nấu.

  2. 2

    仲のいい友だちと旅行するくらい楽しいことはない。

    なかのいいともだちとりょこうするくらいたのしいことはない。

    Không có gì vui bằng đi du lịch với bạn thân.

  3. 3

    試験の結果を待つ時間ぐらい、いやなものはない。

    しけんのけっかをまつじかんぐらい、いやなものはない。

    Không có gì khó chịu bằng khoảng thời gian chờ kết quả thi.

3

Lỗi thường gặp

  • 彼くらい優しい人はない。

    彼くらい優しい人はいない。

    Khi nói về người phải dùng いない; ない chỉ dùng cho đồ vật, sự việc.

TrướcN + と同じ/と比べてTiếpNの/Plain + ようだ/ような/ように

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!