Plain + わけではない
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Plain + わけではない/わけではありません/わけじゃない
Giải thích
~わけではない phủ định một phần, phủ nhận một suy diễn mà người nghe có thể nghĩ đến: "không hẳn là, không có nghĩa là, đâu phải là". Thường dùng để giải thích cho rõ, tránh hiểu lầm (嫌いなわけではないが~), hoặc với みんな, いつも, 全部 để phủ định toàn bộ ("không phải ai cũng"). Cách nối: thể thông thường của V, Aい; Aな + な; N + の / という. Văn nói: わけじゃない; lịch sự: わけではありません. Khác ~わけがない ("không thể nào", phủ định hoàn toàn).
肉が嫌いなわけではないが、あまり食べない。
にくがきらいなわけではないが、あまりたべない。
Không phải tôi ghét thịt, chỉ là không ăn nhiều thôi.
肉が嫌いなわけではないが、あまり食べない。
にくがきらいなわけではないが、あまりたべない。
Không phải tôi ghét thịt, chỉ là không ăn nhiều thôi.
日本人がみんな寿司が好きなわけではありません。
にほんじんがみんなすしがすきなわけではありません。
Không phải người Nhật nào cũng thích sushi.
高い物がいつもいいわけじゃないよ。
たかいものがいつもいいわけじゃないよ。
Đồ đắt đâu phải lúc nào cũng tốt.
肉が嫌いわけではない。
肉が嫌いなわけではない。
嫌い là tính từ đuôi な nên phải có な trước わけ.
肉が嫌いなわけがないが、あまり食べない。
肉が嫌いなわけではないが、あまり食べない。
わけがない là "không thể nào" (phủ định mạnh); muốn nói "không hẳn là" thì dùng わけではない.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!