V辞書形/Vている/Nの + うちに
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
うちに
Giải thích
Có hai cách dùng: (1) "tranh thủ lúc còn..." — làm việc gì trong khi trạng thái hiện tại còn kéo dài, vì sau đó sẽ khó (温かいうちに, 若いうちに, 学生のうちに); (2) "trong lúc đang... thì (tự nhiên) thay đổi" — vế sau là sự biến đổi không chủ ý (聞いているうちに眠くなった). Cách nối: V辞書形/Vている + うちに, Aい + うちに, Aな + なうちに, N + のうちに. Khác với ~間に chỉ khoảng thời gian khách quan, ~うちに nhấn mạnh "trước khi trạng thái thay đổi".
温かいうちに食べてください。
あたたかいうちにたべてください。
Hãy ăn khi còn nóng nhé.
温かいうちに食べてください。
あたたかいうちにたべてください。
Hãy ăn khi còn nóng nhé.
学生のうちに、いろいろな国へ行っておきたい。
がくせいのうちに、いろいろなくにへいっておきたい。
Tôi muốn tranh thủ lúc còn là sinh viên đi thật nhiều nước.
音楽を聞いているうちに、眠ってしまった。
おんがくをきいているうちに、ねむってしまった。
Đang nghe nhạc thì tôi ngủ thiếp đi lúc nào không hay.
学生うちに、いろいろな国へ行っておきたい。
学生のうちに、いろいろな国へ行っておきたい。
Danh từ nối với うちに cần の.
夏休みのうちに、ずっと国に帰っていた。
夏休みの間、ずっと国に帰っていた。
Nói việc kéo dài suốt một khoảng thời gian thì dùng ~間; うちに đi với việc làm trước khi trạng thái thay đổi.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!