学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Mệnh đề quan hệ/N + というのはPlain + NPlain + という + N
というのは
N3 · Trung cấpMệnh đề quan hệ3 ví dụĐọc 2 phút

N + というのは

Cái gọi là ... (định nghĩa): N + というのは

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

N+というのはCấu trúc

Giải thích

N + というのは dùng để nêu một từ, khái niệm rồi giải thích định nghĩa, ý nghĩa của nó: "cái gọi là N thì ...". Vế sau thường kết thúc bằng ~ことだ, ~のことだ, ~という意味だ để khớp với chủ đề. Ngoài định nghĩa, còn dùng để nêu nhận định về bản chất của một sự vật (友だちというのは~ものだ). Cách nối: N + というのは; cũng gặp sau mệnh đề thể thông thường. Văn phong trung tính, dùng cả nói lẫn viết; khẩu ngữ rút gọn thành って, văn viết trang trọng dùng とは.

「お花見」というのは、桜を見ながら食べたり飲んだりすることです。

「おはなみ」というのは、さくらをみながらたべたりのんだりすることです。

"Hanami" là việc vừa ngắm hoa anh đào vừa ăn uống.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    「お花見」というのは、桜を見ながら食べたり飲んだりすることです。

    「おはなみ」というのは、さくらをみながらたべたりのんだりすることです。

    "Hanami" là việc vừa ngắm hoa anh đào vừa ăn uống.

  2. 2

    「サボる」というのは、理由もなく授業や仕事を休むことだ。

    「サボる」というのは、りゆうもなくじゅぎょうやしごとをやすむことだ。

    "Saboru" nghĩa là nghỉ học hay nghỉ làm mà không có lý do.

  3. 3

    友だちというのは、困ったときに助けてくれる人のことだ。

    ともだちというのは、こまったときにたすけてくれるひとのことだ。

    Bạn bè là người giúp mình lúc khó khăn.

3

Lỗi thường gặp

  • 「お花見」というのは、桜を見ます。

    「お花見」というのは、桜を見ることです。

    Chủ đề というのは là một khái niệm nên vế sau phải kết thúc bằng danh từ (~ことです / ~のことです), không kết thúc bằng động từ.

TrướcPlain + NTiếpPlain + という + N

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!